0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel EPS Cách Nhiệt Tại Hà Nội (24/05/2024) Mới Nhất

Rate this post

Báo Giá Tấm Panel EPS Cách Nhiệt Tại Hà Nội (24/05/2024) Mới Nhất CK 5% – 10%

Tấm panel cách nhiệt eps cách nhiệt là gì?

Panel EPS, hay còn được gọi là tấm panel EPS, là loại vật liệu cách nhiệt tiên tiến được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và công nghiệp. Với cấu trúc gồm một lõi xốp EPS (polystyrene) được bọc bởi hai lớp tôn mỏng có độ dày từ 0.2mm đến 0.7mm, panel EPS có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy.

Lõi xốp EPS giữa hai lớp tôn bằng việc sử dụng keo dán chuyên dụng, tạo nên sự gắn kết vững chắc, đảm bảo tính liên kết và ổn định của tấm panel. Với tỷ trọng từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, lõi xốp EPS đáp ứng tốt yêu cầu cách nhiệt và cách âm, giúp giảm thiểu tiếng ồn và nhiệt độ từ môi trường bên ngoài.

Tấm panel EPS không chỉ được sử dụng để tạo nên vách ngăn chia không gian, mà còn có thể tái sử dụng trong việc xây dựng các phòng cách nhiệt, nhà xưởng, nhà ở, văn phòng, nhà xưởng sản xuất và các công trình công nghiệp khác. Với khả năng cách nhiệt và cách âm xuất sắc, panel EPS giúp kiểm soát nhiệt độ, tiết kiệm năng lượng và tạo môi trường làm việc thoải mái, tiện nghi.

Với sự phát triển của công nghệ, panel EPS ngày càng được cải tiến, mang lại hiệu suất cách nhiệt và cách âm tốt hơn, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy và an toàn trong sử dụng. Với đa dạng về kích thước, độ dày và các tính năng khác nhau, panel EPS đáp ứng được nhu cầu đa dạng của ngành xây dựng và công nghiệp hiện nay.

Tóm lại, tấm panel EPS là vật liệu cách nhiệt thế hệ mới, có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và công nghiệp. Với tính năng vượt trội và đa dạng về kích thước, panel EPS là một lựa chọn lý tưởng để tạo không gian làm việc và sinh sống tiện nghi và thoải mái.

Phân loại tấm panel eps cách nhiệt tại Hà Nội

Phân loại tấm EPS

Ngày nay, trên thị trường có nhiều loại panel EPS khác nhau với chất lượng và tính năng riêng biệt. Tuy nhiên, một số người dùng có thể gặp khó khăn khi phân biệt từng loại và không biết chọn loại nào phù hợp với nhu cầu của mình.

Phân loại đầu tiên là panel EPS xốp thường, được sản xuất từ hạt Expandable PolyStyrene. Quá trình sản xuất bao gồm việc kích nở hạt này ở nhiệt độ 90 – 100°C trong khuôn gia nhiệt, tần suất 20 – 50 lần, để cho ra thành phẩm cuối cùng. Panel EPS xốp thường có nhiều ưu điểm như chịu nhiệt, cách âm tốt, nhẹ và dễ dàng để vận chuyển. Đặc biệt, giá thành của loại panel này rất hợp lý.

Loại panel thứ hai là panel EPS xốp chống cháy lan, có chất lõi tương tự như panel xốp thường nhưng được trang bị thêm các phụ gia với tác dụng chống cháy lan. Nhờ đó, vách panel này không chỉ mang lại khả năng cách âm và cách nhiệt, mà còn có khả năng chống cháy hiệu quả. Tuy nhiên, vì các phụ gia này, giá thành của panel EPS xốp chống cháy lan sẽ cao hơn so với panel xốp thường.

Việc phân loại tấm panel EPS là rất quan trọng để người dùng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và tiêu chuẩn của mình. Việc lựa chọn sai loại panel có thể dẫn đến việc lãng phí tài nguyên và không mang lại hiệu quả như mong đợi. Để đảm bảo chất lượng và tính hiệu quả của hệ thống sử dụng panel EPS, người dùng nên tìm hiểu kỹ các thông tin phân loại và khuyến nghị từ các chuyên gia trong lĩnh vực để có được sự lựa chọn đúng đắn nhất.

Phân loại theo biên dạng:

Panel EPS vách trong: 

Dùng làm vách ngăn phòng, làm trần cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Các tấm EPS giúp bảo ôn nhiệt độ bên trong, giảm thiểu tình trạng ô nhiễm tiếng ồn tại các nhà máy, nhà xưởng.

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1000mm

Panel EPS vách ngoài: 

Dùng làm tường bao ngoài các công trình. Panel EPS vách ngoài giúp ngăn cản nhiệt độ, phân tán âm thanh, bảo vệ tường khỏi vi khuẩn, nấm mốc.

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách ngoài khổ 1000mm

Cấu tạo tấm panel eps cách nhiệt

Panel EPS là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi được sử dụng trong việc thi công các công trình panel phòng sạch. Điều này đến từ cấu trúc của panel EPS, bao gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Quá trình chống oxy hóa đã được áp dụng để đảm bảo lớp mặt ngoài không bị ăn mòn theo thời gian, cũng như có khả năng chịu đựng lực tác động và thời tiết khắc nhiệt. Độ dày của lớp mặt ngoài dao động từ 0,2 – 0,7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel, giúp nước thoát ra ngoài tốt hơn trong trường hợp mưa.

Lớp lõi EPS là một vật liệu cách nhiệt hiệu quả, được sử dụng trong nhiều loại vật liệu cách nhiệt khác nhau. Vật liệu này là nhựa Polystyrene giãn nở và được sản xuất dưới dạng hạt có chứa chất khí Bentan (C5H12). Hạt EPS bao gồm từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, tương tự như lớp mặt ngoài. Tuy nhiên, lớp mặt trong không có các đường gân sâu như lớp mặt ngoài. Điều này nhằm đảm bảo không gây tổn thương cho người sử dụng khi tiếp xúc trực tiếp với bề mặt. Thông thường, lớp mặt trong được thiết kế nhẵn hoặc có gân nhẹ để không gây trầy xước da hoặc dễ dàng kết nối với các vật liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng.

Nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối 3 lớp với nhau trong kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, khá nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Nhờ hai lớp kim loại bên ngoài mà panel có hình dạng chắc chắn và không bị biến dạng khi chịu lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel eps cách nhiệt tại Hà Nội 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel eps cách nhiệt

Tấm panel EPS có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng chống nóng cách nhiệt. Với cấu trúc bên trong của tấm panel EPS, lõi EPS có khả năng cách nhiệt tốt và chống nóng cho các công trình. Lõi xốp EPS có đặc tính nén cao, cung cấp sự cách nhiệt tốt, không tạo ra khoảng trống, khe hở là một môi trường sống lý tưởng cho vi khuẩn, nấm mốc. Do đó, khi sử dụng panel EPS, công trình sẽ được trang bị chức năng cách nhiệt tốt.

Điểm mạnh khác của tấm panel EPS là khả năng cách âm và chống ồn tuyệt vời. Cấu trúc đều và se khít của lớp xốp EPS chuyên dụng giúp giảm đáng kể tiếng ồn và tần số truyền qua bề mặt. Điều này giúp panel EPS không chỉ được sử dụng để làm tường, vách cách nhiệt mà còn làm tường ốp cách âm cho các công trình như nhà hát, quán karaoke, quán bar, studio.

Sử dụng panel EPS cũng giúp tiết kiệm điện năng tiêu dùng. Với khả năng ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, panel EPS giúp giảm thiểu điện năng khi sử dụng các máy điều hòa, hệ thống làm lạnh. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí điện năng mà còn giảm chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc. Hơn nữa, sử dụng panel EPS làm vật liệu xây dựng cũng giúp tiết kiệm diện tích không gian đáng kể.

Tấm panel EPS là sản phẩm thân thiện với môi trường và có thể tái sử dụng. Nó được làm từ các loại vật liệu xanh, không gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Tấm panel EPS có thể tái sử dụng nhiều lần trong thời gian tuổi thọ của sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng lại vật liệu này có thể ảnh hưởng đến độ thẩm mĩ và chức năng của panel. Vì vậy, khi cần thiết, nên thay mới vật liệu để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và cách âm tốt nhất.

Ngoài ra, tấm panel EPS còn có ưu điểm về thi công và vận chuyển dễ dàng. Với trọng lượng nhẹ, panel EPS dễ dàng vận chuyển và tiết kiệm thời gian thi công. Tuy nhiên, việc xử lý ngoại quan của tấm panel cần cẩn thận để tránh trầy xước. Cần trang bị đồ bảo hộ kỹ lưỡng khi xây dựng các công trình trên cao.

Giá thành hợp lý là một ưu điểm quan trọng của tấm panel EPS. So với các vật liệu truyền thống và các tấm panel PU, bông thủy tinh, bông khoáng, panel EPS có giá rẻ hơn đáng kể. Việc sử dụng panel EPS giúp tiết kiệm chi phí đầu tư cho chủ sở hữu.

Tóm lại, tấm panel EPS có nhiều ưu điểm như khả năng cách nhiệt, cách âm, tiết kiệm điện năng, tái sử dụng, dễ dàng thi công và vận chuyển, giá thành hợp lý. Với những ưu điểm này, panel EPS là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng.

Ứng dụng tấm panel eps cách nhiệt tại Hà Nội 

Ứng dụng Panel EPS trong công trình dân dụng:

Tấm Panel EPS cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia không gian văn phòng trong các tòa nhà công nghiệp. Với những ưu điểm vượt trội, tấm Panel EPS không chỉ dễ dàng lắp đặt mà còn giúp tiết kiệm thời gian thi công.

Với kết cấu nhẹ, tấm Panel EPS giúp giảm trọng lượng tổng thể cho công trình. Đây chính là lợi thế khi sử dụng tấm Panel EPS làm vách ngăn cách nhiệt và tấm trần chống nóng trong các công trình có diện tích lớn như siêu thị, bệnh viện và trường học.

Ngoài khả năng cách nhiệt tốt, tấm Panel EPS còn có khả năng cách âm, thích hợp để làm vách ngăn cách âm thay thế các loại vách la phông thạch cao trong các công trình có yêu cầu cao về xử lý âm thanh như quán bar, karaoke, phòng thu âm và vũ trường.

Tấm Panel EPS dễ dàng thi công và lắp đặt, đồng thời không đòi hỏi quá nhiều chi phí cho bảo trì và bảo dưỡng. Điều này làm tấm Panel EPS trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho việc thi công các công trình ngắn hạn như nhà tạm và nhà tiền chế.

Ngoài ra, tấm Panel EPS thường được kết hợp với bông khoáng để lắp ráp hệ thống cách âm cho các công trình có yêu cầu cao về tính riêng tư như phòng họp, nhà nghỉ và thư viện.

Tóm lại, tấm Panel EPS cách nhiệt là một giải pháp hiệu quả trong công trình dân dụng. Với độ bền, tính năng cách nhiệt và cách âm tốt, khả năng thi công dễ dàng và tiết kiệm chi phí cho bảo trì, tấm Panel EPS đã chứng tỏ được tính chất đa dạng và ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau.

Ứng dụng Panel EPS trong công trình công nghiệp:

Tấm panel EPS cách nhiệt đã được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp nhờ vào những ưu điểm hấp dẫn của nó. Trước tiên, với những tấm trần truyền thống làm bằng la phông thạch cao, độ bền và thời gian sử dụng thường chỉ từ 2 đến 5 năm tuỳ thuộc vào điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, đối với tấm panel EPS, chúng có khả năng chống cong vênh và không bị rã khi tiếp xúc với độ ẩm hay nhiệt độ cao. Do đó, việc sử dụng tấm panel EPS làm trần là một cách khắc phục tuyệt vời cho nhược điểm của thạch cao.

Bên cạnh đó, tấm panel EPS dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng, cho phép nó được sử dụng thành vách ngăn và trần cho các phòng sạch trong lĩnh vực y tế như sản xuất dược phẩm, phòng thí nghiệm, phòng vô trùng và lò sấy.

Với các công trình như kho lạnh, tấm panel EPS cũng hỗ trợ tối đa khả năng cách nhiệt và giảm thiểu thất thoát nhiệt lượng. Việc sử dụng tấm panel EPS trong các kho lạnh, từ kho lạnh tạm, kho lạnh lưu chuyển trên xe cho đến kho mát, không chỉ giúp duy trì nhiệt độ kho hiệu quả, mà còn giảm tiêu thụ điện năng từ các thiết bị làm mát lên đến 30% so với vật liệu thông thường.

Tấm panel EPS cũng thích hợp để lắp nền trong các công trình công nghiệp, thay thế các vật liệu truyền thống và đáp ứng yêu cầu cách âm hiệu quả. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng để lợp mái chống nóng và vách cách âm cho nhà xưởng, nhà kho, bãi, nhà yến, nhà BTS (nhà Shelter), nhà Container và nhà thép tiền chế. Với khả năng tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ và âm thanh ngoài trời, sử dụng tấm panel EPS để cách âm – cách nhiệt là tối ưu nhất. Chúng dễ dàng lắp đặt, bền bỉ và cứng chắc, giúp phân chia không gian hiệu quả đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ tốt nhất cho công trình.

Cuối cùng, tấm panel EPS còn được ứng dụng rộng rãi làm vách ngăn cách nhiệt trong các công trình chuyên sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử. Tóm lại, tấm panel EPS cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong công trình công nghiệp, giúp nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

 

Một số ứng dụng khác của Panel EPS dùng để làm Vách Ngăn và Đóng Trần, Đóng Nền cho các công trình:

Tấm panel EPS cách nhiệt đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Với khả năng cách nhiệt, cách âm, chống ẩm và dễ dàng lắp đặt, tấm panel EPS đã có những ứng dụng rất đa dạng.

Ở lĩnh vực công nghiệp, tấm panel EPS được sử dụng để xây dựng các kho lạnh và hầm đông. Với tính năng cách nhiệt và chống ẩm tốt, tấm panel EPS giúp bảo quản nguyên liệu nông sản và hải sản trong quá trình chế biến. Ngoài ra, tấm panel EPS còn được sử dụng để xây dựng phòng sạch trong sản xuất dược phẩm và thiết bị điện tử. Với tính năng cách âm và chống bụi, tấm panel EPS mang lại môi trường làm việc an toàn và hiệu quả cho các nhà máy sản xuất.

Trong lĩnh vực xây dựng, tấm panel EPS cách nhiệt là vật liệu lý tưởng để lắp nền trong các công trình xây dựng. Với tính năng cách nhiệt và chống ẩm, tấm panel EPS giúp giữ nhiệt độ và độ ẩm tốt trong nhà, tạo điều kiện sống và làm việc thoải mái cho người dùng. Ngoài ra, tấm panel EPS cũng được sử dụng để lắp trần trong các hệ thống siêu thị và nhà xưởng. Tính năng cách nhiệt và cách âm của tấm panel EPS giúp tiết kiệm năng lượng và tạo môi trường làm việc tốt hơn cho nhân viên.

Ngoài ra, tấm panel EPS còn được sử dụng để lắp ráp nhà tạm, nhà nghỉ, trạm thu phí và xe container. Với tính năng cách nhiệt và dễ dàng lắp đặt, tấm panel EPS giúp xây dựng những công trình di động nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Tấm panel EPS cũng có khả năng tự cân bằng nhiệt độ và ẩm, giúp duy trì điều kiện sống và làm việc ổn định cho người sử dụng.

Tóm lại, tấm panel EPS cách nhiệt có nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Với những tính năng vượt trội như cách nhiệt, cách âm, chống ẩm và dễ dàng lắp đặt, tấm panel EPS đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình hiện đại và tiện nghi.

Báo giá tấm panel eps cách nhiệt tại Hà Nội 

Công ty Triệu Hổ là đơn vị cung cấp tấm panel EPS cách nhiệt uy tín tại Hà Nội. Chúng tôi cung cấp các loại panel EPS với nhiều kiểu dáng và đặc tính khác nhau để phục vụ nhu cầu của khách hàng.

Giá bán của tấm panel EPS phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều dày xốp EPS, chiều dày tôn 2 mặt, tỷ trọng xốp EPS, màu sắc của tôn và khu vực cung cấp. Ví dụ, tấm panel EPS có độ dày 50mm sẽ có giá rẻ hơn so với tấm panel EPS độ dày 100mm. Tương tự, tấm panel EPS có tôn mặt dày 0.3mm có giá rẻ hơn so với tấm có tôn mặt dày 0.4mm. Ngoài ra, các tấm panel EPS mặt tôn giá sẽ rẻ hơn so với tấm panel EPS mặt inox.

Chúng tôi cam kết đưa đến cho khách hàng những sản phẩm tấm panel EPS cách nhiệt chất lượng cao với mức giá hợp lý. Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, chúng tôi hiểu rõ về nhu cầu và yêu cầu của khách hàng, từ đó tư vấn và đề xuất các giải pháp tối ưu nhất cho các công trình.

Hơn nữa, triết lý kinh doanh của chúng tôi là mang đến sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng. Chúng tôi luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu và cam kết luôn hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình cung cấp và sử dụng sản phẩm. Chúng tôi tự hào là một đơn vị đáng tin cậy và chất lượng trong lĩnh vực cung cấp tấm panel EPS cách nhiệt.

Nếu bạn đang quan tâm và cần tìm hiểu về giá tấm panel EPS cách nhiệt do Công ty Triệu Hổ cung cấp tại Hà Nội, hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết sẽ mang đến cho bạn giải pháp tốt nhất với chi phí hợp lý nhất.

Báo Giá Tấm Panel EPS Cách Nhiệt Triệu Hổ 24/05/2024 Mới Nhất tại Hà Nội – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

 

Vì sao nên mua tấm panel eps cách nhiệt tại Hà Nội do  Triệu Hổ cung cấp: 

Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt Triệu Hổ cung cấp tại Hà Nội

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel eps cách nhiệt chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.