0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (24/04/2024) Mới Nhất Tại An Giang

5/5 - (1 bình chọn)

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (24/04/2024) Mới Nhất Tại An Giang CK 5% – 10%

Tấm Panel Kho Lạnh EPS – Một Giải Pháp Cách Nhiệt Hiệu Quả cho An Giang

Tấm Panel Kho Lạnh EPS (Expanded Polystyrene) là một giải pháp cách nhiệt chất lượng cao được sử dụng rộng rãi tại An Giang. Tấm Panel này được cấu thành bởi một lõi xốp EPS được bọc bởi hai lớp tôn với độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm hoặc bằng Inox. Tỷ trọng của lõi xốp EPS dao động từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3 để đảm bảo khả năng cách âm và cách nhiệt tối ưu.

Mỗi lớp của tấm Panel kho lạnh EPS được gắn kết chặt chẽ bằng keo dán chuyên dụng để tạo ra một hệ thống cách nhiệt chắc chắn và an toàn. Với thiết kế thông minh này, tấm Panel Kho Lạnh EPS giúp giảm đáng kể hao hụt nhiệt trong quá trình vận hành và đồng thời, bảo vệ hàng hóa được lưu trữ bên trong kho lạnh an toàn và ổn định.

Với tính linh hoạt và tiện ích của tấm Panel Kho Lạnh EPS, nó có thể được ứng dụng rộng rãi trong việc xây dựng các kho lạnh, nhà xưởng sản xuất và các công trình ứng dụng khác. Với hiệu suất cao và chi phí hợp lý, tấm Panel Kho Lạnh EPS là lựa chọn hàng đầu cho việc tạo ra không gian lưu trữ và sản xuất có điều kiện nhiệt độ đúng chuẩn tại An Giang.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS (Expanded Polystyrene) là một loại tấm cách nhiệt được làm từ lõi xốp EPS bọc bởi 2 lớp tôn hoặc inox có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Lõi xốp EPS có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, giúp tấm panel có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Các lớp tấm panel được gắn kết bằng keo dán chuyên dụng để tạo nên sự bền chắc và độ kín.

Panel EPS còn được gọi bằng nhiều tên gọi khác nhau như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, tấm panel làm kho lạnh, panel kho lanh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh, kho lạnh panel, tấm panel phòng lạnh và cách nhiệt kho lạnh.

Panel Kho Lạnh EPS rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp kho lạnh. Với sự cách nhiệt và cách âm tốt, tấm panel này giúp bảo quản và bảo vệ các sản phẩm và thực phẩm trong kho lạnh. Ngoài ra, panel EPS còn được sử dụng trong việc xây dựng các phòng lạnh, nhà tiền chế, xưởng sản xuất và kho chứa hàng hóa. Đặc biệt, tấm panel Kho Lạnh EPS có tính tiết kiệm năng lương, giúp giảm thiểu sự tiêu tốn điện năng làm lạnh và làm nóng.

Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại Panel Kho Lạnh EPS với kích thước và đặc tính khác nhau để phục vụ cho các yêu cầu và nhu cầu khác nhau từ khách hàng. Tuy nhiên, tất cả đều có chung mục đích cung cấp giải pháp cách nhiệt và cách âm cho các công trình liên quan đến kho lạnh.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel Kho Lạnh EPS hay còn gọi là panel cách nhiệt được phân loại dựa trên hai yếu tố chính là tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel.

Phân loại theo tỷ trọng lõi xốp EPS, lõi xốp EPS là lớp lõi bên trong của panel, được sản xuất từ các hạt Expandable PolyStyrene. Qua quá trình kích nở ở nhiệt độ 90 – 100°C, tần suất 20 – 50 lần, lõi xốp được nén lại với các tỷ trọng khác nhau từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Tỷ trọng càng cao thì cấu trúc lõi xốp càng chắc chắn và chịu lực tốt hơn.

Phân loại theo vỏ panel, panel EPS có thể sử dụng tôn ốp 2 mặt từ các hãng tôn khác nhau như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen… Vỏ panel chịu lực và có tính thẩm mỹ, đồng thời giúp bảo vệ lõi xốp EPS bên trong.

Còn phân loại cuối cùng là theo chiều dày của vỏ panel. Panel EPS có thể có bề mặt Inox ốp 2 mặt với các chiều dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm. Bề mặt Inox giúp tăng tính thẩm mỹ và bền đẹp cho panel.

Nhờ khả năng cách nhiệt tuyệt vời và tính thẩm mỹ cao, panel Kho Lạnh EPS được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, công nghiệp ngoại vi…đáp ứng nhu cầu về cách nhiệt và bảo quản hàng hoá hiệu quả.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel EPS là một loại vật liệu cách nhiệt rất đặc biệt có khả năng cách nhiệt tốt khi được sử dụng trong việc xây dựng các công trình kho lạnh. Đặc điểm nổi bật của panel EPS là cấu tạo gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa, giúp chống ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động cũng như điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0,35mm đến 0,7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước hiệu quả vào trời mưa.

Lớp lõi EPS là vật liệu cách nhiệt hiệu quả bởi vì nó là vật liệu xốp EPS (Expanded Polystyrene). Vật liệu xốp EPS là một loại nhựa Polystyrene được giãn nở và sản xuất dưới dạng hạt có chất khí Bentan (C5H12). Thành phần chính của hạt EPS bao gồm từ 90% đến 95% Polystyrene và từ 5% đến 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa giống như lớp mặt ngoài, nhưng không có các đường gân sâu và rõ như lớp mặt ngoài. Điều này là để đảm bảo bề mặt tiếp xúc trực tiếp với người dùng không gây ra các vết xước trên da khi sử dụng.

Từ 3 lớp trên, nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết nối đặc biệt để kết nối chúng lại với nhau với kích thước đã được xác định trước. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel EPS kho lạnh dao động từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, mang lại sự nhẹ nhàng và thuận lợi trong quá trình lắp đặt và di chuyển sản phẩm. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị biến dạng khi chịu lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại An Giang

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm nổi bật, trong đó, khả năng cách nhiệt tốt là một trong những lợi thế của sản phẩm này. Với cấu trúc của Panel EPS, lớp lõi EPS được xây dựng chắc chắn, tạo ra một lớp cách nhiệt hiệu quả cho kho lạnh, mát lạnh và kho đông. Với độ khít cao và mật độ không khí kín, tấm panel này không tạo ra bất kỳ khoảng trống hay khe hở, ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc, từ đó bảo vệ tấm panel khỏi sự hư hỏng từ bên trong. Sử dụng Panel EPS trong kho lạnh mang lại khả năng cách nhiệt tốt cho kho lạnh.

Hệ số truyền nhiệt của tấm panel này rất thấp, chỉ từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Điều này giúp giảm hiệu quả sự truyền nhiệt và tốn ít năng lượng. Đồng thời, Panel EPS không bắt lửa và chịu được nhiệt độ cao lên đến 120oC trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút. Các ưu điểm này là lý do tại sao Panel EPS được sử dụng rộng rãi trong các công trình kho lạnh, mát lạnh và kho đông, nơi yêu cầu tính năng cách nhiệt và giữ lạnh tốt.

Với những ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, Panel EPS là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng và cải tạo các kho lạnh. Sự trọng dụng và đa dạng về ứng dụng của nó giúp tạo ra môi trường lưu trữ lý tưởng cho hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có những ưu điểm tối ưu về khả năng cách âm và chống ồn. Không chỉ đơn thuần là sản phẩm cách nhiệt, tấm Panel EPS còn có khả năng giảm tiếng ồn hiệu quả cho kho lạnh. Sự kết hợp của cấu tạo se khít và đều của lớp xốp EPS chuyên dụng giúp cách âm tốt hơn. Nhờ vào đặc tính này, các loại tần số khi truyền qua bề mặt của tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS luôn được giảm khoảng 60% so với tần số ban đầu.

Ở môi trường kho lạnh, tiếng ồn gây ra từ máy nén, quạt hay hoạt động của các thiết bị có thể gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe và sự tập trung làm việc của người trong kho. Do đó, việc sử dụng Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ cải thiện hiệu suất cách nhiệt mà còn đảm bảo được môi trường làm việc an toàn và yên tĩnh.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Với cấu trúc bằng lớp xốp EPS bên trong và các lớp bo cạnh đảm bảo tính kín đáo, Panel giúp hạn chế sự truyền nhiệt hiệu quả từ bên ngoài vào kho lạnh và ngược lại. Điều này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho, đảm bảo sản phẩm được bảo quản tốt và giúp tiết kiệm năng lượng.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là vật liệu xây dựng có nhiều ưu điểm đáng chú ý. Một trong những ưu điểm đáng kể nhất của tấm Panel EPS là khả năng tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Khi sử dụng tấm Panel EPS, người dùng có thể giảm thiểu sự sử dụng các loại máy điều hòa, hệ thống Chiller, quạt máy công nghiệp, tiết kiệm điện năng một cách tối đa. Nguyên nhân là do tấm Panel EPS ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, không làm tiêu tốn điện năng. Nhờ vậy, khi sử dụng tấm Panel EPS trong công trình xây dựng, người dùng sẽ tiết kiệm được chi phí điện năng và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc.

Không chỉ tiết kiệm điện năng, sử dụng tấm Panel EPS còn giúp tiết kiệm diện tích không gian. Với kích thước nhỏ gọn và khả năng cách nhiệt tốt, tấm Panel EPS có thể được sử dụng để làm tường, vách ngăn hoặc trần nhằm tiết kiệm diện tích không gian một cách đáng kể. Điều này đặc biệt hữu ích trong các công trình có diện tích hạn chế.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ có khả năng cách nhiệt tốt mà còn giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ và diện tích không gian. Với những ưu điểm trên, tấm Panel EPS là lựa chọn lý tưởng để sử dụng trong các công trình xây dựng, đặc biệt là những nơi có nhu cầu bảo ôn cách nhiệt cao.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm, trong đó một điểm đáng kể là khả năng tái sử dụng sản phẩm. Được làm từ các loại vật liệu xanh, không gây hại cho sức khỏe con người và môi trường, tấm panel EPS không gây lo lắng cho người dùng khi sử dụng và thải bỏ. Panel EPS có thể tái sử dụng nhiều lần trong suốt tuổi thọ của sản phẩm, lên đến 20 năm. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng khi tái sử dụng nhiều lần, độ thẩm mỹ và chức năng của panel cũng sẽ không duy trì như lúc ban đầu. Do đó, cần thiết phải thay mới vật liệu khi cần.

Việc tận dụng lại tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, mà còn hạn chế tác động lên môi trường. Bằng cách sử dụng một sản phẩm trong một khoảng thời gian dài, không cần phải thay mới liên tục, những tấm Panel EPS tái sử dụng giúp giảm thiểu lượng rác thải sinh ra. Điều này không chỉ tạo ra một môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng mà còn góp phần bảo vệ môi trường xung quanh.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có thể tái sử dụng nhiều lần trong suốt tuổi thọ sản phẩm, đem lại lợi ích về chi phí và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, để đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng của panel, người dùng cần cân nhắc thay mới vật liệu khi quá cũ và không duy trì được hiệu quả ban đầu. Việc tận dụng lại tấm panel EPS là một lựa chọn thông minh và bền vững cho các công trình xây dựng.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn tốt cho việc xây dựng và cải tạo kho lạnh. Tấm panel này có nhiều ưu điểm đáng chú ý.

Đầu tiên, việc thi công và vận chuyển tấm panel EPS rất dễ dàng. Với trọng lượng nhẹ, tấm panel này có thể được dễ dàng di chuyển và lắp đặt. Đồng thời, với độ hoàn thiện tốt, việc thi công cũng nhanh chóng và tiện lợi. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp giảm bớt công sức và nhân lực.

Thứ hai, giá thành của tấm panel EPS rất hợp lý. So với các vật liệu xây trát truyền thống hoặc các tấm panel PU/PIR, tấm panel EPS có giá thành rẻ hơn đáng kể. Việc sử dụng tấm panel EPS giúp chủ sở hữu tiết kiệm chi phí đầu tư.

Không chỉ vậy, panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có khả năng cách nhiệt tốt và chống cháy hiệu quả. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm và hàng hóa trong kho lạnh được bảo quản và bảo đảm an toàn.

Tổng kết lại, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn thông minh trong việc xây dựng và cải tạo kho lạnh với nhiều ưu điểm như dễ dàng thi công và vận chuyển, giá thành hợp lý cùng khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại An Giang

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đang được ứng dụng rộng rãi tại An Giang trong các công trình như nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, kho lạnh, hầm đông và các công trình y tế. Với khả năng cách nhiệt và chống thấm ẩm hiệu quả, tấm Panel EPS giúp đảm bảo điều kiện bảo quản hàng hóa, thực phẩm và sản phẩm y tế.

Ứng dụng đầu tiên mà mọi người biết đến đó chính là tấm panel làm kho lạnh. Kho lạnh là loại công trình cần có khả năng cách nhiệt tốt để tránh thất thoát nhiệt lượng. Khi sử dụng tấm Panel EPS, các kho lạnh, kho lạnh tạm, kho lạnh lưu chuyển hay kho mát có thể duy trì nhiệt độ mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng điện.

Hầm đông hay hầm đồng kho lạnh là một giải pháp cung cấp nhiệt độ lạnh ổn định cho việc bảo quản hải sản. Sử dụng tấm panel kho lạnh giúp tạo ra các hầm đông chất lượng, giữ cho sản phẩm hải sản tươi sống và kéo dài thời gian di chuyển sản phẩm.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ được ứng dụng trong lĩnh vực kho lạnh mà còn cho các công trình khác như nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, hầm đá, v.v. Với khả năng chống thấm ẩm và cách nhiệt hiệu quả, tấm panel cung cấp một môi trường lý tưởng cho bảo quản hàng hóa.

Hơn nữa, một số dòng sản phẩm tấm panel còn có tính năng kháng khuẩn, đáng tin cậy cho việc lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin và phòng mổ trong các cơ sở y tế.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một giải pháp đáng tin cậy cho việc bảo quản hàng hoá, thực phẩm và sản phẩm y tế. Với khả năng cách nhiệt, chống thấm ẩm và tiết kiệm năng lượng, tấm panel đáp ứng mọi yêu cầu về bảo quản sản phẩm và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 24/04/2024 tại An Giang

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại An Giang

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.