0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (24/04/2024) Mới Nhất Tại Bạc Liêu

Rate this post

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (24/04/2024) Mới Nhất Tại Bạc Liêu CK 5% – 10%

Panel Kho Lạnh EPS là một loại tấm cách nhiệt chuyên dụng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp kho lạnh. Tấm Panel này được cấu thành từ lõi xốp EPS (polystyrene) có độ dày từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3. Lõi xốp EPS này có khả năng cách nhiệt và cách âm tuyệt vời.

Bên ngoài của tấm Panel bao phủ bởi hai lớp tôn có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm hoặc bằng Inox, tạo nên sự chắc chắn cho Panel và bảo vệ lõi xốp EPS bên trong. Việc gắn kết các lớp với nhau được thực hiện bằng keo dán chuyên dụng, tạo ra một tấm Panel hoàn chỉnh và có độ bền cao.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS có khả năng giữ nhiệt tốt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong kho lạnh, đảm bảo an toàn cho hàng hóa được lưu giữ. Ngoài ra, Panel còn giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và giữ cho không gian trong kho lạnh luôn sạch sẽ không bị ảnh hưởng từ bên ngoài. Panel Kho Lạnh EPS là lựa chọn lý tưởng cho các công ty làm trong lĩnh vực lưu trữ và vận chuyển hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ như thực phẩm, y khoa, hóa chất, vv.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS là gì? Panel Kho Lạnh EPS là tấm cách nhiệt được cấu thành bởi lõi xốp EPS (polystyrene) được bao bọc bằng 2 lớp tôn hoặc inox bên ngoài dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Ở giữa là lõi xốp EPS có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3 có tác dụng cách âm, cách nhiệt. Các lớp được gắn kết bằng keo dán chuyên dụng. Tấm panel này còn có nhiều tên gọi khác nhau như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, tấm panel làm kho lạnh, panel kho lanh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh, kho lạnh panel, tấm panel phòng lạnh, cách nhiệt kho lạnh.

Panel Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm nổi bật. Với khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, tấm panel này giúp giữ nhiệt độ ổn định trong kho lạnh, phòng lạnh, giảm thiểu nhiệt độ từ bên ngoài tác động vào bên trong. Đồng thời, Tấm Panel Kho Lạnh EPS còn có khả năng chống cháy, không bị ẩm mốc, không bị cong vênh. Với kết cấu chắc chắn và bền đẹp, tấm panel này dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Panel Kho Lạnh EPS cũng phù hợp với việc xây dựng và lắp đặt các khu vực yêu cầu điều hòa ẩm và nhiệt độ như nhà lưu trữ, nhà xưởng, nhà máy, siêu thị, trung tâm thương mại và nhiều ngành công nghiệp khác. Với những đặc điểm vượt trội và tiện ích mà Panel Kho Lạnh EPS mang lại, hiện nay nó đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong xây dựng và công nghiệp đóng tàu, đóng thùng xe lạnh.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel Kho Lạnh EPS, được phân loại dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel sử dụng. Lõi xốp EPS là một thành phần quan trọng trong việc sản xuất các tấm Panel Kho Lạnh. Qua quá trình kích nở ở nhiệt độ 90 – 100°C, tần suất 20 – 50 lần, các hạt Expandable PolyStyrene được nén lại với tỷ trọng khác nhau từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Tỷ trọng lõi xốp EPS ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt của tấm Panel.

Phân loại thứ hai dựa trên vỏ panel sử dụng. Tấm Panel EPS thường sử dụng tôn ốp 2 mặt với các hãng tôn khác nhau như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen… Việc sử dụng vỏ tôn giúp tạo ra một chiều dày chắc chắn và bền bỉ cho tấm Panel.

Một dạng phân loại khác là tấm Panel EPS sử dụng Inox ốp 2 mặt. Bề mặt tấm Panel eps được sử dụng Inox để ốp 2 mặt, với các chiều dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm. Inox là một loại vật liệu rất chịu lực và không gỉ, giúp tấm Panel có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Phân loại tấm Panel Kho Lạnh EPS theo tỷ trọng lõi xốp và vỏ panel sử dụng giúp thị trường dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu cụ thể. Việc lựa chọn tấm Panel phân loại đúng sẽ mang lại hiệu suất cách nhiệt tốt và tiết kiệm năng lượng cho kho lạnh. Hiện nay, tấm Panel Kho Lạnh EPS đang được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp vận chuyển và lưu trữ hàng hóa, bởi những ưu điểm về hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ cao.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel EPS là một loại vật liệu cấu tạo gồm 3 lớp chính và có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt. Lớp tôn mặt ngoài của tấm panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa, không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp lõi EPS là vật liệu cách nhiệt hiệu quả, được sản xuất từ nhựa Polystyrene giãn nở và chứa chất khí Bentan hoặc carbon dioxide. Lớp tôn mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, không có đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài, để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với con người.

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối 3 lớp vật liệu lại với nhau theo kích thước và hình dạng nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel EPS kho lạnh dao động từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động. Panel EPS cũng có khả năng cách nhiệt tốt, giữ nhiệt trong kho lạnh và ngăn nhiệt từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào. Điều này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh và tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh đó, panel EPS cũng có khả năng cách âm tốt, giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài vào trong kho lạnh. Tóm lại, panel EPS là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả và tiết kiệm cho công trình các kho lạnh.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Bạc Liêu

Panel cách nhiệt EPS (Expanded Polystyrene) là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các kho lạnh, kho mát, kho đông nhờ vào khả năng cách nhiệt tốt. Với cấu trúc vững chắc, panel EPS có lớp lõi xốp giúp tạo ra một cơ sở cách nhiệt hiệu quả. Bên cạnh đó, lớp xốp của panel cũng có độ khít cao, không tạo ra khoảng trống hay khe hở, ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc từ bên trong. Điều này giúp bảo đảm chất lượng và độ bền của tấm panel.

Hệ số truyền nhiệt thấp là một ưu điểm nổi bật của panel cách nhiệt EPS. Với hệ số truyền nhiệt từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, panel giúp giảm hiệu quả sự truyền nhiệt và giữ nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh. Điều này cũng đồng nghĩa với việc panel cách nhiệt có khả năng chịu được nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian ngắn. Panel EPS có thể chịu nhiệt độ lên đến 120oC trong thời gian từ 15 đến 20 phút, đáp ứng đủ yêu cầu của công năng cách nhiệt trong các kho lạnh.

Tóm lại, panel cách nhiệt EPS là lựa chọn lý tưởng cho các kho lạnh, kho mát, kho đông nhờ khả năng cách nhiệt tốt và kháng nhiệt độ cao. Với khả năng này, panel giúp bảo quản hàng hóa tốt trong môi trường lạnh, đồng thời giảm tác động xấu từ bên ngoài lên sản phẩm. Do đó, panel cách nhiệt EPS đáng được xem xét và ưu tiên trong việc xây dựng và cải tiến các kho chứa hàng lạnh.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có những ưu điểm vượt trội mà không chỉ giúp cách nhiệt mà còn cung cấp khả năng cách âm và chống ồn tốt. Sự kết hợp giữa chất liệu xốp EPS chuyên dụng và cấu trúc se khít giúp tấm panel này có khả năng cách âm hiệu quả. Với sự se khít và độ dày đều của lớp xốp EPS, tấm panel giảm đáng kể các tần số âm thanh khi truyền qua bề mặt, giúp giảm tiếng ồn lên đến 60% so với tần số thực. Điều này rất quan trọng trong việc giữ cho kho lạnh yên tĩnh và tránh tiếng ồn gây phiền toái.

Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có khả năng chống ồn tốt. Với khả năng cách âm vượt trội, tấm panel này giúp loại bỏ tiếng ồn từ bên trong hoặc bên ngoài kho lạnh, tạo ra một không gian làm việc thoải mái và yên tĩnh. Đặc biệt, khi sử dụng trong các công trình xây dựng hoặc nhà máy sản xuất, tấm panel EPS là một giải pháp lý tưởng để giảm ồn và tạo ra môi trường làm việc an toàn cho công nhân.

Với những ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, cách âm và chống ồn, tấm panel EPS trở thành một lựa chọn hàng đầu cho việc xây dựng các kho lạnh và nhà máy sản xuất. Việc tận dụng công nghệ tiên tiến này giúp tiết kiệm năng lượng và làm giảm chi phí hoạt động, đồng thời đảm bảo môi trường làm việc an toàn và thoải mái cho nhân viên.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm và tiện ích trong việc tiết kiệm điện năng tiêu dùng. Với cấu trúc chặt chẽ và chất liệu cách nhiệt tốt, tấm panel EPS giúp ngăn chặn nhiệt độ nóng từ bên ngoài xâm nhập vào trong không gian bên trong, không làm tiêu tốn điện năng của máy lạnh hay quạt máy. Do đó, việc chọn tấm panel EPS làm vật liệu xây dựng giúp giảm thiểu tối đa việc sử dụng máy điều hòa, hệ thống làm lạnh và quạt máy công nghiệp, giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ.

Ưu điểm này không chỉ mang lại hiệu quả bảo ôn cách nhiệt tốt nhất mà còn giúp tiết kiệm chi phí điện năng và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc. Không chỉ riêng vậy, việc sử dụng tấm panel EPS làm tường, vách, trần cũng giúp tiết kiệm diện tích không gian đáng kể, đặc biệt là trong các khu vực có diện tích hạn chế.

Với những ưu điểm trên, việc sử dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ giúp giảm thiểu tối đa chi phí điện năng mà còn mang lại sự tiện dụng và hiệu quả trong việc tiết kiệm không gian, bảo vệ môi trường. Do đó, việc lựa chọn tấm panel EPS trong xây dựng và lắp đặt trở thành lựa chọn thông minh và bền vững cho các công trình hiện đại ngày nay.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một giải pháp tuyệt vời cho việc cách nhiệt trong các kho lạnh. Một trong những ưu điểm nổi bật của tấm Panel EPS là tính tái sử dụng. Với việc sử dụng các loại vật liệu xanh và an toàn cho sức khỏe con người cũng như môi trường, panel EPS không gây hại sau khi sử dụng và thải ra môi trường. Điều này giúp bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

Ngoài ra, tấm Panel EPS có thể tái sử dụng nhiều lần. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc vì sau một thời gian sử dụng, độ thẩm mĩ và chức năng của panel cũng sẽ không còn duy trì như lúc ban đầu. Do đó, khi cần thiết, người dùng nên thay mới vật liệu để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và độ bền của hệ thống.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS cũng mang lại nhiều ưu điểm khác. Với khả năng cách nhiệt tốt, panel EPS giúp giữ cho kho lạnh luôn duy trì được nhiệt độ ổn định, không bị nhiễu loạn do tác động từ môi trường bên ngoài. Đồng thời, với thiết kế vững chắc và độ cứng cao, panel EPS cũng đảm bảo an toàn cho hệ thống kho lạnh và tránh được sự tác động của các yếu tố bên ngoài.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ có tính tái sử dụng cao mà còn mang lại những ưu điểm quan trọng như cách nhiệt tốt và độ bền cao. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống kho lạnh, đảm bảo sự bảo vệ môi trường và chất lượng sản phẩm lưu trữ.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm đáng chú ý. Đầu tiên, việc thi công và vận chuyển tấm panel này rất dễ dàng nhờ trọng lượng nhẹ. Nhờ độ hoàn thiện tốt, thi công tấm EPS diễn ra nhanh chóng và tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực.

Không chỉ vậy, tấm panel EPS cũng có giá thành hợp lý hơn các vật liệu xây trát truyền thống hoặc các tấm panel PU/PIR. Vì vậy, việc sử dụng các tấm EPS giúp chủ sở hữu tiết kiệm chi phí đầu tư một cách đáng kể.

Sự ưu việt của tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn được thể hiện qua khả năng cách nhiệt đáng kể. Được sản xuất từ chất liệu polystyrene foam – một loại chất liệu cách nhiệt hiệu quả, tấm panel EPS giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng và giữ nhiệt độ ổn định trong kho lạnh.

Ngoài ra, tấm panel EPS cũng có tính thẩm mỹ cao và dễ dàng điều chỉnh kích thước theo yêu cầu của công trình. Chúng có thể được cắt và nhuộm màu theo sở thích của chủ công trình, giúp tạo nên một không gian kho lạnh sang trọng và chất lượng.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn tối ưu cho việc xây dựng và cải tạo kho lạnh. Với những ưu điểm vượt trội như thi công dễ dàng, giá thành rẻ, khả năng cách nhiệt tốt, và tính thẩm mỹ cao, tấm panel EPS đáng được chọn lựa để đáp ứng nhu cầu của các công trình kho lạnh.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Bạc Liêu

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một ứng dụng phổ biến và quan trọng trong việc xây dựng các kho lạnh và các hầm đông. Tấm panel này được sử dụng để bảo quản và lưu trữ hàng hóa, thực phẩm, hoa tươi và hàng nông sản. Chúng cũng được sử dụng cho việc lưu trữ thức ăn đóng gói và các mặt hàng cần nhiệt độ lạnh.

Công trình kho lạnh yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt và không thất thoát nhiệt lượng. Việc sử dụng tấm Panel EPS trong các kho lạnh, kho lạnh tạm thời, kho lạnh di động trên xe cũng như kho mát giúp duy trì nhiệt độ cần thiết và giảm tiêu thụ điện năng từ các thiết bị làm lạnh lên đến 30% so với các vật liệu thông thường khác.

Hầm đông hoặc hầm đồng kho lạnh là một phần quan trọng của các hệ thống kho lạnh, được thiết kế để duy trì nhiệt độ thích hợp cho hàng hóa. Việc sử dụng tấm panel kho lạnh giúp tạo ra các hầm đông chất lượng, điều này đặc biệt quan trọng trong ngành thủy sản để duy trì độ tươi sống và kéo dài thời gian vận chuyển sản phẩm.

Với khả năng chống thấm ẩm và cách nhiệt hiệu quả, Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đã được sử dụng rộng rãi trong các công trình như nhà kho, kho bảo quản hàng hóa, kho lạnh và hầm đá. Đối với một số dòng sản phẩm, chúng còn có khả năng kháng khuẩn, cho phép sử dụng trong các phòng bảo quản, lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin và phòng mổ.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ đáp ứng các yêu cầu đối với các kho lạnh và hầm đông mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và duy trì chất lượng hàng hoá trong quá trình lưu trữ. Sản phẩm này là một sự lựa chọn thông minh trong việc xây dựng các hệ thống kho lạnh hiện đại và tiện ích.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 24/04/2024 tại Bạc Liêu

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Bạc Liêu

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.