0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (24/04/2024) Mới Nhất Tại Quảng Ninh

Rate this post

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (24/04/2024) Mới Nhất Tại Quảng Ninh CK 5% – 10%

Panel Kho lạnh EPS là một loại tấm cách nhiệt tiên tiến được sử dụng trong lắp đặt hệ thống kho lạnh tại Quảng Ninh. Tấm Panel Kho lạnh EPS được cấu thành bởi lõi xốp EPS (polystyrene) bọc bằng 2 lớp tôn dày từ 0.4mm đến 0.7mm hoặc bằng Inox. Lõi xốp EPS được sản xuất với tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, giúp tăng khả năng cách âm và cách nhiệt cho hệ thống kho lạnh. Các lớp tôn và lõi xốp được gắn kết bằng keo dán chuyên dụng, tạo nên sự chắc chắn và ổn định cho tấm Panel.

Panel Kho lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu tiên, với khả năng cách nhiệt tốt, panel giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh, bảo quản hàng hóa tươi sống trong thời gian dài mà không lo hỏng hóc. Thứ hai, khả năng cách âm của Panel giúp loại bỏ tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian làm việc yên tĩnh cho nhân viên.

Vì vậy, việc sử dụng Panel Kho lạnh EPS là một lựa chọn thông minh trong xây dựng hệ thống kho lạnh tại Quảng Ninh.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS là một loại tấm cách nhiệt được cấu thành bởi lõi xốp EPS (polystyrene) được bao bọc bởi hai lớp tôn hoặc inox bên ngoài có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Lõi xốp EPS này có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3 và có vai trò cách âm, cách nhiệt.

Các lớp tấm Panel EPS này được liên kết với nhau bằng keo dán chuyên dụng, tạo nên sự chắc chắn và đảm bảo tính vững chắc của sản phẩm. Panel EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, tấm panel làm kho lạnh, panel kho lạnh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh, kho lạnh panel, tấm panel phòng lạnh, cách nhiệt kho lạnh.

Panel Kho Lạnh EPS là một trong những vật liệu được ưa chuộng trong công nghiệp và hệ thống kho lạnh. Với khả năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả, Panel EPS giúp giữ cho không gian bên trong kho lạnh luôn mát mẻ và đảm bảo chất lượng hàng hóa được bảo quản tốt. Ngoài ra, Panel EPS còn có tính chống cháy tốt, giúp ngăn chặn sự lan truyền của lửa trong trường hợp có sự cố xảy ra.

Với những ưu điểm vượt trội như vậy, Panel Kho Lạnh EPS đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, từ bảo quản thực phẩm, y tế, hóa chất đến lưu trữ hàng hóa.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel Kho Lạnh EPS được phân loại dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và loại vỏ sử dụng. Tỷ trọng lõi xốp EPS của panel thường được sản xuất từ hạt Expandable PolyStyrene thông qua quá trình kích nở ở nhiệt độ cao và khuôn gia nhiệt. Tỷ trọng của lõi xốp có thể khác nhau từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Qua quá trình này, panel kho lạnh EPS được tạo ra với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.

Panel Kho Lạnh EPS còn được phân loại dựa trên vỏ sử dụng. Một số panel sử dụng tôn ốp 2 mặt, với sự lựa chọn các hãng tôn như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen… Tôn được sử dụng để gia cường cho panel và bảo vệ lõi xốp EPS bên trong. Mặt khác, có một số panel sử dụng Inox ốp 2 mặt, với độ dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm. Inox giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của panel.

Panel Kho Lạnh EPS là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng lạnh, như kho bảo quản hàng hóa tươi sống, kho đông lạnh, nhà lạnh hay phòng lạnh công nghiệp. Với những đặc tính vượt trội như cách nhiệt, cách âm, nhẹ nhàng và dễ dàng lắp đặt, Panel Kho Lạnh EPS đáng tin cậy và phổ biến trong lĩnh vực kho lạnh. Sự phân loại tấm Panel Kho Lạnh EPS dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và loại vỏ sử dụng giúp khách hàng có thể tìm hiểu và chọn lựa sản phẩm phù hợp với nhu cầu và yêu cầu của từng dự án.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel EPS là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi được sử dụng trong thi công các công trình panel kho lạnh. Cấu tạo của panel EPS gồm ba lớp chính bao gồm hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp mặt ngoài làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn theo thời gian. Lớp này có độ dày từ 0.35-0.7mm và có gân chạy ngang để thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi EPS là một loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả, đặc biệt trong các loại vật liệu cách nhiệt khác. EPS là tên gọi của loại nhựa Polystyrene giãn nở, với thành phần chứa chất khí Bentan. Nhựa EPS chiếm từ 90-95% và chất tạo khí chiếm từ 5-10%.

Lớp mặt trong làm từ tôn mạ oxi hóa, tuy giống như lớp mặt ngoài nhưng không có các đường gân sâu và rõ ràng. Điều này đảm bảo không gây vết xước ngoài da khi sử dụng.

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối ba lớp này lại với nhau và định hình kích thước cụ thể. Panel EPS kho lạnh có trọng lượng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, rất nhẹ và thuận tiện cho việc lắp đặt và di chuyển. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm có hình dạng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Quảng Ninh

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm đáng chú ý. Trước hết, khả năng cách nhiệt tốt là một trong những ưu điểm nổi bật của tấm panel này. Với lõi EPS, tấm panel này mang đến khả năng cách nhiệt và chống nóng cho các kho lạnh, kho mát, kho đông. Lớp xốp có độ khít cao, mật độ không khí kín, bung đều và thống nhất, tạo ra sự cách nhiệt hiệu quả. Đặc biệt, với khả năng loại bỏ sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc, panel EPS bảo vệ tốt cho tấm panel khỏi hư hỏng từ bên trong.

Hơn nữa, hệ số truyền nhiệt của tấm panel này cũng thấp, từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Điều này giúp giảm hơi nóng và duy trì mức nhiệt độ ổn định trong kho lạnh. Ngoài ra, tấm panel EPS còn đảm bảo tính bền vững và an toàn khi có khả năng chịu được nhiệt độ cao lên đến 120oC trong thời gian từ 15 đến 20 phút.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS được sử dụng rộng rãi trong các công trình kho lạnh, kho mát, kho đông nhờ vào ưu điểm vượt trội về cách nhiệt và giữ lạnh tốt. Với sự kết hợp giữa khả năng cách nhiệt và tính năng giữ lạnh, tấm panel EPS là một lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu chất lượng cao về cách nhiệt và bảo quản hàng hoá.

Panel cách nhiệt EPS cho kho lạnh là một lựa chọn tuyệt vời, với khả năng cách âm và chống ồn tối ưu. Không chỉ giữ được nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh, tấm panel EPS còn giúp giảm tiếng ồn hiệu quả. Điều này là nhờ vào cấu trúc đặc biệt của lớp xốp EPS chuyên dụng, giúp chặn đứng các sóng âm và giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài. Khả năng cách âm của tấm panel EPS cho phép giảm gần 60% các tần số âm thanh khi chúng truyền qua bề mặt. Điều này không chỉ tăng khả năng tạo môi trường làm việc yên tĩnh cho nhân viên trong kho lạnh, mà còn giúp giảm căng thẳng và nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe của họ. Bên cạnh đó, khả năng cách âm hiệu quả của tấm panel EPS cũng giúp giảm tiếng ồn tới môi trường bên ngoài. Điều này quan trọng đặc biệt đối với các cơ sở sản xuất và kho lạnh nằm gần các khu dân cư, giúp giảm bất tiện và ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày của người dân xung quanh. Với khả năng cách âm và chống ồn tối ưu, tấm panel cách nhiệt EPS là một giải pháp lý tưởng để tạo môi trường làm việc yên tĩnh và giảm tiếng ồn cho các kho lạnh.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm, một trong số đó là sự tiết kiệm điện năng tiêu dùng. Khi sử dụng tấm panel EPS làm vật liệu xây dựng, chúng ta có thể giảm thiểu tối đa việc sử dụng các loại máy điều hòa, hệ thống Chiller, quạt máy công nghiệp và tiết kiệm điện năng. Điều này là do tấm panel EPS ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, từ đó không làm tiêu tốn năng lượng điện. Với nguyên lý hoạt động này, việc lắp đặt tấm panel EPS vào công trình giúp đạt hiệu quả bảo ôn cách nhiệt tốt nhất, giảm chi phí điện năng và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc. Ngoài ra, việc sử dụng panel EPS làm tường, vách, trần cũng giúp tiết kiệm diện tích gian lận nền không gian đáng kể. Tóm lại, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS mang lại sự tiết kiệm năng lượng điện, giúp giảm chi phí và tận dụng tối đa không gian trong các công trình xây dựng.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có một số ưu điểm đáng chú ý. Một trong số đó chính là khả năng tái sử dụng của nó. Với việc được làm từ các loại vật liệu xanh, an toàn cho sức khỏe con người và môi trường, tấm panel EPS giúp giảm thiểu việc gây hại cho môi trường sau khi sử dụng. Người dùng có thể tái sử dụng tấm panel này nhiều lần trong tuổi thọ của sản phẩm, thường là khoảng 20 năm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sau mỗi lần sử dụng lại, độ thẩm mĩ và chức năng của tấm panel cũng sẽ giảm đi một chút. Do đó, khi cảm thấy cần thiết, người dùng nên thay mới vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

Ngoài ra, tấm panel EPS còn có khả năng cách nhiệt tốt. Với cấu trúc bên trong là các hạt nhựa EPS được bồi tụng, tấm panel này giữ được nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh, giúp bảo vệ hàng hóa không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ bên ngoài. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc lưu trữ và vận chuyển các sản phẩm thực phẩm nhạy cảm, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ có khả năng tái sử dụng và bảo vệ môi trường mà còn có khả năng cách nhiệt tốt. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình lưu trữ hàng hóa như kho lạnh, và cũng mang lại lợi ích kinh tế lớn cho người sử dụng.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một giải pháp lý tưởng cho công trình xây dựng nhờ lợi thế tiện lợi trong thi công và vận chuyển cũng như giá thành hợp lý.

Với trọng lượng nhẹ và độ hoàn thiện tốt, panel EPS mang đến sự dễ dàng trong việc vận chuyển và thi công. Nhờ tính năng này, việc di chuyển tấm panel từ nhà máy sản xuất tới công trình xây dựng trở nên đơn giản và tiết kiệm thời gian. Việc thi công cũng trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn, giúp tiết kiệm nhân lực và thời gian.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có giá thành hợp lý so với các vật liệu truyền thống và các tấm panel PU/PIR. Với giá thành rẻ hơn đáng kể, việc sử dụng các tấm EPS giúp chủ sở hữu tiết kiệm chi phí đầu tư, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc thực hiện các dự án xây dựng.

Tóm lại, với thi công và vận chuyển dễ dàng cùng giá thành hợp lý, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là sự lựa chọn tối ưu cho các công trình xây dựng. Sử dụng các tấm panel này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho chủ sở hữu.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Quảng Ninh

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một giải pháp ứng dụng rộng rãi trong việc xây dựng các kho lạnh tại Quảng Ninh. Với khả năng cách nhiệt tốt và tránh thất thoát nhiệt lượng, tấm Panel này giúp bảo quản hàng hóa, thực phẩm, hoa sản và các mặt hàng nông sản một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó cũng giúp lưu trữ và bảo quản các loại thức ăn đóng gói và hàng hóa cần nhiệt độ lạnh.

Quảng Ninh là một trong những vùng sản xuất thủy sản lớn tại Việt Nam. Vì vậy, hầm đông kho lạnh là một công trình quan trọng để bảo quản và vận chuyển hải sản. Sử dụng tấm Panel kho lạnh là một giải pháp thông minh để xây dựng các hầm đông chất lượng. Khả năng kiểm soát nhiệt độ của tấm Panel giúp giữ cho hải sản tươi sống và kéo dài thời gian di chuyển sản phẩm.

Không chỉ có khả năng cách nhiệt, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có khả năng chống thấm ẩm. Điều này làm cho sản phẩm này trở thành một lựa chọn phổ biến cho việc xây dựng các công trình như nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, kho lạnh và hầm đá. Cùng với đó, một số dòng sản phẩm còn có tính năng kháng khuẩn, làm cho chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc lắp đặt phòng bảo quản và lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin và phòng mổ.

Sử dụng tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ giúp đáp ứng các yêu cầu cần thiết về bảo quản hàng hóa mà còn giúp giảm chi phí tiêu thụ điện năng từ các thiết bị làm mát lên đến 30% so với việc sử dụng các vật liệu thông thường. Vì vậy, đây là một giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các công trình kho lạnh tại Quảng Ninh.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 24/04/2024 tại Quảng Ninh

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Quảng Ninh

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.