0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại Gia Lai

Rate this post

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Tường (24/04/2024) tại Gia Lai Mới Nhất CK 5% – 10%

Tấm Panel tường là một loại vật liệu xây dựng được sản xuất trên dây chuyền hiện đại với nhiều ưu điểm vượt trội. Với khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy, và chống mối mọt, sản phẩm này đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình khác nhau. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay, việc tìm kiếm đơn vị cung cấp panel tường chất lượng và đúng giá lại không phải là điều dễ dàng.

Triệu Hổ là một công ty chuyên cung cấp tấm Panel tường uy tín và chất lượng, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này, chúng tôi cam kết mang lại sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

Thông qua bài chia sẻ này, chúng tôi muốn giới thiệu thêm về sản phẩm tấm Panel tường của chúng tôi cùng bảng báo giá chi tiết. Khách hàng sẽ có thể nắm rõ thông tin về các loại panel tường và các thông số kỹ thuật quan trọng cần biết. Đồng thời, chúng tôi cũng hy vọng sẽ giúp khách hàng tìm được giải pháp phù hợp với nhu cầu và ngân sách cụ thể của mình.

Với sự cam kết về chất lượng và uy tín, Triệu Hổ xin hân hạnh được phục vụ quý khách hàng. Quý khách hàng hãy đọc bài chia sẻ dưới đây để tìm hiểu thêm về sản phẩm tấm Panel tường và bảng báo giá chi tiết.

Tấm Panel tường là gì?

Tấm Panel tường là một vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như khu thương mại, nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện và các công trình dân dụng khác. Tấm Panel tường được làm từ các loại vật liệu như tôn, inox và có lõi cách nhiệt. Trên thị trường hiện nay, tấm Panel thường có 3 lớp bao gồm lớp lõi được làm bằng xốp EPS hoặc PU, Rockwool, Glasswool và 2 lớp ngoài được làm bằng tôn mạ kẽm hoặc inox. Những tấm Panel này được liên kết với nhau bằng một loại keo dính đặc biệt.

Tấm Panel tường có các chức năng chính như cách âm, cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Tấm Panel tường giúp tăng tính tiện nghi và thoải mái cho các công trình xây dựng bằng cách giảm các tiếng ồn từ bên ngoài và tạo một không gian yên tĩnh bên trong. Ngoài ra, tấm Panel tường còn giúp cách nhiệt tốt, giữ nhiệt trong mùa đông và giữ mát trong mùa hè. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm tiêu thụ nhiên liệu. Hơn nữa, tấm Panel tường có khả năng chống cháy cao, giúp ngăn cháy lan trong trường hợp xảy ra cháy.

Tóm lại, tấm Panel tường là một vật liệu xây dựng có nhiều ưu điểm về cách âm, cách nhiệt và chống cháy. Sử dụng tấm Panel tường trong công trình xây dựng sẽ mang lại sự tiện nghi, an toàn và hiệu quả về năng lượng.

Cấu tạo của Tấm panel tường tại Gia Lai

Tấm panel tường là một sản phẩm được thiết kế với cấu tạo gồm 3 lớp, trong đó có 2 lớp bên ngoài được làm từ tôn mạ màu và lớp giữa là vật liệu bảo ôn xốp EPS, Xốp PU/PIR, Rockwool, Glasswool có tác dụng cách âm, cách nhiệt, chống cháy.

Lớp mặt ngoài của tấm panel tường được chế tạo từ tôn mạ đã được xử lý oxy hoá, giúp chống ăn mòn hiệu quả. Với độ dày từ 0.35 – 0.50mm, lớp tôn này rất cứng cáp và có khả năng chống chịu tốt dưới mọi tác động thời tiết. Bất kể là trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, lớp tôn này vẫn đảm bảo bền vững và mang lại độ bền cao. Triệu Hổ khuyến nghị khách hàng lựa chọn các loại tôn uy tín và chất lượng như Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen. Màu sắc của tôn cũng linh hoạt, khách hàng có thể lựa chọn theo bảng màu của nhà sản xuất.

Lớp lõi của tấm panel tường được làm từ xốp EPS, xốp PU/Pir, bông khoáng Rockwool, bông thủy tinh Glasswool, giúp cách âm và cách nhiệt hiệu quả.

Lớp mặt trong, tương tự như lớp mặt ngoài, cũng là tôn mạ sau qua quá trình oxy hoá và được bảo vệ bằng lớp sơn tĩnh điện giúp chống bức xạ nhiệt của ánh sáng mặt trời. Ngoài ra, bề mặt tôn cũng được thiết kế phẳng hoặc có gân nhẹ, đảm bảo an toàn cho người dùng, dễ lắp đặt và vệ sinh.

Tấm panel tường được kết nối chặt chẽ với nhau thông qua keo chuyên dụng, tạo thành một sản phẩm cứng cáp và chắc chắn.

Các biên dạng của tấm Panel tường

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel tường vách ngoài khổ 1000mm

6 ưu điểm vượt trội của tấm Panel tường

Tấm Panel tường hiện nay đã có những ưu điểm vượt trội so với các vật liệu xây dựng truyền thống khác, và từ đó đã được nhiều khách hàng lựa chọn. Dưới đây là sáu ưu điểm chính mà tấm Panel tường mang lại:

Thứ nhất, tấm Panel tường được xây dựng bằng Rockwool hoặc lõi xốp, giúp tăng cường khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan. Điều này giúp tiết kiệm đến 70% chi phí điện điều hòa và đảm bảo sự thoáng mát cho công trình.

Thứ hai, với trọng lượng nhẹ, việc di chuyển, lắp đặt và thi công tấm Panel tường trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với các vật liệu truyền thống khác. Việc lắp đặt nhanh chóng giúp tiết kiệm chi phí nền móng và công sức.

Thứ ba, tấm Panel tường được cấu tạo từ nguyên liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng. Bề mặt được phủ một lớp tôn chống phá hoại bởi côn trùng và chống nấm, đồng thời cũng chống thấm hiệu quả. Điều này khiến tấm Panel tường trở thành sự lựa chọn hàng đầu trong việc xây dựng quán ăn và kho lạnh đồ thực phẩm.

Thứ tư, tấm Panel tường được thiết kế với nhiều phong cách và màu sắc khác nhau, như giả vân gỗ, màu trắng sữa, cán gân, v.v. Điều này giúp phù hợp với nhiều công trình và phong cách thiết kế khác nhau. Bề mặt không bám bụi và không thấm nước, dễ dàng vệ sinh sạch sẽ.

Thứ năm, tấm Panel tường có khả năng chịu lực ấn tượng và không bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt. Không cần khung xương trợ lực, tấm Panel tường vẫn đảm bảo sự an toàn tối ưu. Bề mặt tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện cung cấp màu sắc tươi sáng và bền màu lên đến 30 năm.

Thứ sáu, việc vệ sinh tấm Panel tường rất dễ dàng. Với vật liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel tường không gây hại cho con người. Bề mặt nhẵn giúp dễ dàng lau chùi và vệ sinh. Sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và chiếc khăn có độ dày vừa phải là đã có thể làm sạch tấm Panel tường trong thời gian ngắn.

Tóm lại, tấm Panel tường có nhiều ưu điểm vượt trội như cách âm, cách nhiệt ấn tượng, dễ dàng thi công với trọng lượng nhẹ, đảm bảo an toàn với môi trường, độ bền bỉ cao, thẩm mỹ cao và dễ dàng thực hiện vệ sinh. Đây là lý do vì sao tấm Panel tường ngày càng được nhiều người chọn lựa cho các dự án xây dựng.

Hướng dẫn thi công Panel tường chi tiết, đơn giản tại Gia Lai

Panel tường hiện nay đang được sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì tính năng dễ dàng thi công, nhanh chóng và tiết kiệm thời gian. Để giúp mọi người có thể tham khảo thi công tấm Panel tường một cách chính xác, dưới đây là hướng dẫn cụ thể.

Bước đầu tiên là xác định vị trí cần thi công và đo đạc đúng chính xác. Sau đó, bạn cần đánh dấu các điểm cần thực hiện để tránh việc thi công sai vị trí.

Tiếp theo, bạn bắt đầu lắp khung sườn theo chuẩn thiết kế, kết hợp với việc lắp đặt các thanh đứng và thanh ngang. Đảm bảo việc gắn vít thật chắc chắn để đảm bảo tính cố định và an toàn.

Sau đó, tiến hành gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn và chắc chắn trong quá trình sử dụng hàng ngày.

Tiếp theo, bạn lắp đặt tấm Panel vào khung, sử dụng các thanh bao để đảm bảo tính kín khít và khả năng bảo vệ tốt nhất.

Cuối cùng, hãy hoàn thiện công việc thi công bằng cách kiểm tra và đảm bảo rằng các tấm Panel đã được gắn kín khít. Điều này quan trọng vì chất lượng của việc gắn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu năng sử dụng của tấm Panel sau này.

Với hướng dẫn này, mọi người hoàn toàn có thể tự thực hiện thi công tấm Panel tường một cách nhanh chóng, dễ dàng và chính xác.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

TOP 5+ tấm Panel tường bán chạy nhất hiện nay

Việc lựa chọn tấm Panel tường phù hợp và chất lượng là điều cần thiết trong việc trang trí và xây dựng nhà ở hiện nay. Dưới đây là top 5+ các tấm Panel tường bán chạy nhất mà người tiêu dùng hiện nay nên cân nhắc:

1. Tấm Panel tường Alumium Composite (ACP): Với đặc tính mỏng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và chống cháy tốt, ACP là lựa chọn hàng đầu cho trang trí nội ngoại thất.

2. Tấm Panel tường PVC: Được làm từ thành phần PVC cao cấp, tấm Panel này có khả năng chống thấm nước, chống mối mọt và dễ dàng vệ sinh.

3. Tấm Panel tường gỗ tự nhiên: Với vẻ đẹp tự nhiên và chất liệu bền bỉ, tấm Panel tường gỗ tự nhiên phù hợp cho những không gian mang phong cách bền vững.

4. Tấm Panel tường nhôm định hình: Với khả năng chống ồn, thời tiết và chống rỉ sét, tấm Panel này là lựa chọn hợp lý cho việc xây dựng các khu công nghiệp.

5. Tấm Panel tường đá tự nhiên: Mang đến vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng, tấm Panel đá tự nhiên thường được sử dụng để trang trí nội thất cao cấp.

Việc lựa chọn tấm Panel tường phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và đặc điểm của từng công trình. Hy vọng những gợi ý trên sẽ giúp bạn tìm được sản phẩm ưng ý cho công trình của mình.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS – vật liệu ưu việt trong thi công công trình panel phòng sạch. Với khả năng cách nhiệt tốt, vật liệu này có cấu tạo gồm 3 lớp chính.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Được xử lý chống oxy hóa, nó không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp này có độ dày từ 0.2 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi là vật liệu xốp EPS cách nhiệt hiệu quả. EPS là nhựa Polystyrene giãn nở chứa chất khí Bentan (C5H12). Với thành phần từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp tôn mặt trong, cũng là tôn mạ oxi hóa, không có đường gân sâu và rõ như tôn mặt ngoài. Bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để không gây vết xước ngoài da hoặc dễ dàng kết dính với các chất liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng.

Nhà sản xuất sẽ dùng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối các lớp lại với nhau với kích thước nhất định. Panel EPS có trọng lượng giao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, khá nhẹ và thuận lợi cho lắp đặt và di chuyển. Nhờ hai lớp kim loại bên ngoài mà sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem chi tiết: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel PU/PIR là một loại vật liệu cách nhiệt có nhiều ưu điểm vượt trội và được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các công trình nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, và nhiều công trình khác. Cấu tạo của panel PU/PIR gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel làm bằng hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu đã được xử lý chống oxy hóa. Với độ dày từ 0.35 đến 0.7mm, lớp mặt ngoài có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước tốt trong trời mưa và chịu được lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau.

Lớp lõi xốp PU/PIR được làm từ chất bọt Polyurethane (PU) hoặc Polyisocyanurate (PIR). Lớp lõi này có khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy tốt hơn lớp lõi xốp PU foam thông thường. Đặc biệt, PIR có độ bền cao và được ưa chuộng trong các công trình xây dựng.

Lớp mặt trong cũng làm bằng tôn oxi hóa, không có gân như lớp mặt ngoài để tiếp xúc trực tiếp với con người. Lớp này được thiết kế với bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây hại cho người sử dụng và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác như tường gạch hoặc xi măng.

Các lớp của panel được kết dính lại với nhau bằng vật liệu đặc biệt và có trọng lượng tiêu chuẩn từ 30kg/m3 đến 42 kg/m3. Nhờ vào lớp kim loại bên ngoài, panel có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động. Đồng thời, trọng lượng nhẹ của panel cũng thuận tiện cho quá trình lắp đặt và di chuyển.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel cách nhiệt PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy hết sức tốt. Và để đạt được những ưu điểm này, panel bông khoáng rockwool có cấu tạo gồm 3 lớp chính. Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa nên không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và thời tiết. Lớp lõi bông khoáng được chế tạo từ bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3, được kết nối chặt chẽ với nhau và chèn vào toàn bộ tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Giữa các tấm bông khoáng và giữa bông khoáng với các tấm tôn mạ khác được liên kết với nhau bằng keo tạo bọt cường độ cao. Cuối cùng, lớp tôn mặt trong cũng là một loại tôn mạ oxi hóa, có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để dễ dàng kết dính với các chất liệu khác.

Với cấu tạo này, panel bông khoáng rockwool có độ cứng rất cao và không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel bông khoáng rockwool thường dao động từ 60kg/m3 đến 150kg/m3, và đặc biệt, khả năng cách nhiệt và chống cháy của nó vô cùng ưu việt. Panel bông khoáng rockwool là một loại vật liệu rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xây dựng, đồng thời cũng mang lại rất nhiều lợi ích cho không gian sống và môi trường sống của chúng ta.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel chống cháy Rockwool

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm đặc biệt, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy vượt trội. Sự vượt trội này là do cấu tạo của nó gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và một lớp lõi bông thủy tinh glasswool đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel bông thủy tinh glasswool được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp này đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.3 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để giúp thoát nước tốt hơn khi trời mưa.

Lõi bông thủy tinh của panel sử dụng những tấm bông thủy tinh glasswool có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3 và được kết nối chặt chẽ với nhau. Sử dụng công nghệ sản xuất hiện đại, khối bông thủy tinh glasswool được liên kết với bề mặt bên trong tấm kim loại một cách rất tốt. Nhờ đó, tấm panel bông thủy tinh glasswool có độ cứng rất cao. Bông thủy tinh glasswool là một vật liệu đặc biệt được làm từ sợi thuỷ tinh tổng hợp có tính chất cách nhiệt, cách âm, cách điện cao, không cháy, mềm mại và đàn hồi tốt. Khi kết hợp với tấm nhôm hoặc nhựa chịu nhiệt cao, sản phẩm sẽ tạo ra một cách nhiệt vượt trội.

Lớp mặt trong của panel cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, được sử dụng bằng tôn mạ màu hoặc inox. Độ dày của lớp này dao động từ 0.3mm – 0.7mm. Bề mặt lớp tôn này được phủ thêm một lớp polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Với sự kết hợp của 3 lớp này, nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối chúng lại với nhau với hình dạng kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel bông thủy tinh glasswool dao động từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Đồng thời, với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel Glasswool

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Panel kho lạnh hay còn gọi là tấm Panel cách nhiệt, là một giải pháp ấn tượng trong công nghệ xây dựng hiện đại. Với khả năng cách nhiệt xuất sắc, đạt tiêu chuẩn Châu Âu, panel này đang được sử dụng phổ biến trong các công trình như kho mát, hầm trữ đông và kho lạnh.

Panel kho lạnh bao gồm hai phần chính, là lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS dày dặn và lớp tôn lạnh mạ màu. Với thiết kế vỏ bên ngoài bằng tôn hoặc inox 304, panel đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa đảm bảo tính chắc chắn và bền bỉ.

Panel kho lạnh sử dụng lõi xốp là lõi giữ nhiệt, nên chúng có thể được ứng dụng cho những kho lạnh có nhiệt độ âm sâu và kho có nhiệt độ dương. Đối với các kho lạnh để bảo quản vaccine, thực phẩm hay thuốc, dòng sản phẩm PU/PIR là sự lựa chọn hàng đầu.

Đặc biệt, panel kho lạnh còn có khả năng cách âm tốt, giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài. Điều này làm cho panel trở thành một giải pháp tuyệt vời cho việc xây dựng các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt và cách âm cao.

Tổng quan về panel kho lạnh, đây là một giải pháp hiệu quả cho việc xây dựng các công trình kho lạnh. Với khả năng cách nhiệt, cách âm và độ bền cao, panel không chỉ đảm bảo an toàn cho hàng hóa mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả trong quản lý kho.

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một loại tấm Panel được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp. Cấu tạo của nó đặc biệt hơn những dạng tấm Panel tường khác vì gồm có 3 lớp chính: Lớp tôn ngoài cùng, lớp Rockwool ở giữa và lớp tôn bên trong.

Lớp tôn ngoài cùng được xem là lớp mà chúng ta thường nhìn thấy rõ nhất trên bề mặt Panel. Vì phải chịu đựng những ảnh hưởng xấu từ môi trường bên ngoài, chất lượng của loại tôn này rất quan trọng. Chúng tôi khuyến khích mọi người nên lựa chọn loại tôn có chất lượng cao như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á.

Riêng đối với lớp tôn bên ngoài này, độ dày từ 0.55mm là phù hợp nhất. Với độ bền cao, khả năng chịu lực và chịu nhiệt tốt, loại tôn này còn có sự phong phú về màu sắc, giúp sản phẩm trở nên đẹp mắt và thẩm mỹ hơn.

Lớp Rockwool ở giữa, được coi là lớp quan trọng nhất của Panel lò sấy, là vật liệu bảo ôn có độ đàn hồi, độ bền và khả năng chống cháy cực kỳ tốt. Với việc sử dụng lớp bảo ôn này, đã giúp cách nhiệt và chống cháy cho lò sấy.

Với cấu tạo bởi đá vôi và đá bazan, Rockwool rất an toàn và không gây ra khí độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Người sử dụng có thể lựa chọn độ dày và trọng lượng Rockwool phù hợp với yêu cầu của công trình.

Lớp tôn bên trong của Panel lò sấy, được tiếp xúc trực tiếp với nhiệt ở trong lò, là lớp có màu sắc rõ nét nhìn thấy trong công trình. Việc chọn hãng tôn tương tự với lớp tôn bên ngoài tăng tính đồng bộ và thẩm mỹ cho sản phẩm Panel cách nhiệt. Độ dày tôn hợp lý nên lựa chọn là từ 0.7 – 0.75mm.

Như vậy, Panel lò sấy là một sản phẩm có cấu tạo độc đáo và chất lượng cao. Sử dụng Panel lò sấy có thể giúp cách nhiệt và chống cháy hiệu quả cho lò sấy, mang lại sự an toàn và bảo vệ tốt cho người sử dụng. Với các công ty sản xuất và xây dựng, chúng tôi khuyến khích việc sử dụng Panel lò sấy có cấu tạo đúng chuẩn và chất lượng tốt, từ các loại tôn uy tín trên thị trường.

Xem thêm: Panel lò sấy chống cháy

Những ứng dụng của tấm Panel tường trong công trình

Tấm Panel tường đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của nhiều người tiêu dùng nhờ vào những ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác trên thị trường. Điều này đã tạo ra nhiều ứng dụng cho tấm Panel trong các công trình xây dựng.

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của tấm Panel là trong việc xây dựng công trình kiến trúc và nhà cửa. Tấm Panel được đánh giá cao bởi khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy ấn tượng. Ngoài ra, tính chất chịu lực tốt của tấm Panel cũng giúp giảm thiểu thời gian và chi phí thi công.

Tấm Panel còn được sử dụng rộng rãi để tạo ra không gian sạch sẽ cho các ngành công nghiệp như sản xuất thiết bị điện tử và ngành dược phẩm. Khả năng ngăn cách bụi mịn, vi khuẩn và mảnh vụn nhỏ giúp tấm Panel tạo ra không gian sạch và an toàn cho chất lượng sản phẩm.

Ngoài ra, tấm Panel cũng được sử dụng để tạo trần và sàn giả trong các công trình xây dựng. Chúng có khả năng chống nước, chịu lực tốt và tạo nên không gian hoàn hảo cho công trình.

Tấm Panel tường cũng được ứng dụng để tạo vách ngăn trong các công trình xây dựng như khách sạn, trung tâm thương mại, nhà hàng, trường học và phòng tập gym. Khả năng chịu va đập mạnh và khả năng tùy chỉnh kích thước giúp tấm Panel tạo ra những vách ngăn chắc chắn và đáng tin cậy.

Tóm lại, tấm Panel tường đã có nhiều ứng dụng trong các công trình xây dựng nhờ vào các đặc tính cách nhiệt, cách âm, chống cháy và khả năng chịu lực tốt. Sự đa dạng và tính linh hoạt của tấm Panel cũng giúp thỏa mãn các yêu cầu đặc biệt của từng công trình.

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại Gia Lai

Công ty Triệu Hổ chuyên cung cấp tấm Panel tường với mức giá linh hoạt và được cập nhật theo thời gian. Chúng tôi hiểu rằng đối với khách hàng, giá thành là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn sản phẩm. Vì vậy, chúng tôi đảm bảo đưa ra báo giá dựa trên các yếu tố như chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc. Điều này giúp khách hàng có sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Triệu Hổ tự hào là đơn vị đi đầu trong ngành cung cấp tấm Panel tường tại Gia Lai. Với kinh nghiệm lâu năm và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và đáng tin cậy. Chúng tôi luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, nên mức giá tấm Panel tường mà chúng tôi cung cấp luôn hợp lý và cạnh tranh. Nếu bạn quan tâm đến tấm Panel tường, hãy liên hệ với Triệu Hổ để nhận báo giá chi tiết và tư vấn chọn lựa sản phẩm phù hợp.

Báo Giá Tấm Panel Tường Triệu Hổ 24/04/2024 Mới Nhất tại Gia Lai – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:

Báo giá Panel EPS

Báo giá Panel PU

Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Báo giá Panel kho lạnh

Báo giá Panel lò sấy

Báo giá Phụ kiện Panel

 

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Gia Lai

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel tường Triệu Hổ cung cấp:

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel tường chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.