0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại Hải Dương

Rate this post

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Tường (24/04/2024) tại Hải Dương Mới Nhất CK 5% – 10%

Tấm Panel tường hiện đang được sản xuất trên dây chuyền hiện đại với nhiều ưu điểm vượt trội. Với khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và chống mối mọt, sản phẩm này đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình khác nhau. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay, tìm được đơn vị cung cấp panel tường chất lượng và đúng giá không dễ dàng. Với sự uy tín và kinh nghiệm hàng đầu, Triệu Hổ chính là đơn vị mà bạn có thể tin tưởng. Chúng tôi mang đến cho bạn những sản phẩm tốt nhất với giá cả cạnh tranh. Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm và bảng báo giá để bạn có thể tham khảo một cách chi tiết và minh bạch. Với chúng tôi, bạn có thể biết được mọi thông tin cần thiết trước khi đưa ra quyết định. Hãy tham khảo bài chia sẻ dưới đây để tìm hiểu thêm về sản phẩm và biết được giá cả chi tiết. Hãy để Triệu Hổ giúp bạn tìm ra sản phẩm panel tường chất lượng và đúng giá nhất.

Tấm Panel tường là gì?

Tấm Panel tường là một vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như khu thương mại, nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện và công trình dân dụng. Chúng được xây dựng từ các vật liệu chính như tôn, inox và lõi cách nhiệt. Trên thị trường hiện nay, tấm Panel tường thường có 3 lớp khác nhau, bao gồm lớp lõi làm bằng xốp EPS hoặc PU, Rockwool, Glasswool và 2 lớp ngoài được làm bằng tôn mạ kẽm hoặc inox. Chúng được liên kết với nhau bằng một loại keo dính đặc biệt.

Tấm Panel tường có nhiều chức năng quan trọng như cách âm, cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Đặc điểm này giúp tạo ra một môi trường sống và làm việc thoải mái, an toàn và tiết kiệm năng lượng. Với khả năng cách nhiệt, tấm Panel tường giúp giữ nhiệt độ trong nhà ổn định và giảm bớt sự tiêu thụ của hệ thống điều hòa nhiệt độ.

Tấm Panel tường cũng có khả năng cách âm, ngăn cản tiếng ồn từ bên ngoài xâm nhập vào không gian bên trong và ngược lại. Điều này tạo ra một không gian yên tĩnh, thoải mái và tăng hiệu suất làm việc và nghỉ ngơi. Khả năng chống cháy của tấm Panel tường cũng đảm bảo an toàn cho công trình và người dùng. Vì vậy, tấm Panel tường là lựa chọn lý tưởng cho những công trình có yêu cầu về cách âm, cách nhiệt và chống cháy.

Cấu tạo của Tấm panel tường tại Hải Dương

Tấm panel tường là một vật liệu xây dựng được cấu tạo từ ba lớp khác nhau. Hai lớp bên ngoài được làm từ tôn mạ màu, trong khi lớp giữa là vật liệu bảo ôn xốp EPS, xốp PU/PIR, Rockwool hoặc Glasswool. Tấm panel tường có nhiều ưu điểm như cách âm, cách nhiệt và chống cháy.

Lớp mặt ngoài của tấm panel tường dùng tôn mạ đã qua quá trình xử lý oxy hoá để giúp chống ăn mòn hiệu quả. Độ dày của lớp tôn dao động từ 0.35 đến 0.50mm, có tính cứng cáp và chịu tốt mọi tác động thời tiết. Các loại tôn như Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen là những loại tôn Việt uy tín và chất lượng mà chúng tôi khuyến cáo khách hàng lựa chọn. Màu sắc của tôn có thể tuỳ chọn theo bảng màu của hãng tôn.

Lớp lõi của tấm panel tường được làm từ xốp EPS, xốp PU/PIR, bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh Glasswool.

Lớp mặt trong cũng là tôn mạ đã qua quá trình oxy hoá và được bao phủ bởi một lớp sơn tĩnh điện giúp ngăn chặn bức xạ nhiệt của mặt trời. Bề mặt tôn có thể thiết kế phẳng hoặc có gân nhẹ để đảm bảo an toàn cho người dùng và nhân công trong quá trình thi công, lắp đặt, và dễ dàng vệ sinh.

Các lớp sản phẩm được liên kết chặt chẽ với nhau thông qua keo chuyên dụng, tạo thành một sản phẩm cứng cáp và chắc chắn.

Các biên dạng của tấm Panel tường

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel tường vách ngoài khổ 1000mm

6 ưu điểm vượt trội của tấm Panel tường

Panel tường là vật liệu xây dựng ngày càng được khách hàng lựa chọn vì có nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu truyền thống. Những ưu điểm đó gồm khả năng cách âm, cách nhiệt ấn tượng, dễ dàng thi công với trọng lượng nhẹ, đảm bảo an toàn với môi trường, mức độ thẩm mỹ cao, độ bền bỉ cao và dễ dàng thực hiện vệ sinh.

Đầu tiên, tấm panel tường có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan vượt trội do được cấu tạo bằng Rockwool hoặc lõi xốp. Điều này giúp giảm mức tiêu thụ điện của hệ thống điều hòa không khí lên đến 70%, mang lại sự tiết kiệm chi phí đáng kể cho công trình.

Tiếp theo, tấm panel tường có trọng lượng nhẹ, giúp quá trình vận chuyển, lắp ráp và thi công trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với các vật liệu khác. Việc lắp đặt nhanh chóng không chỉ giúp giảm chi phí nền móng mà còn tiết kiệm thời gian lao động. Điều này đặc biệt hữu ích với những người yêu thích thiết kế thi công nhanh chóng và tiện lợi.

Phần tiếp theo, tấm panel tường được làm từ nguyên liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn cho người dùng. Bề mặt của panel được phủ một lớp tôn chống côn trùng, chống nấm và chống thấm hiệu quả. Đặc biệt, tấm panel tường rất phù hợp để sử dụng trong các công trình như quán ăn và kho lạnh đồ thực phẩm, nơi an toàn và vệ sinh luôn được đặt lên hàng đầu.

Nhờ thiết kế đa dạng với nhiều phong cách và màu sắc khác nhau, tấm panel tường mang đến cho công trình một đẳng cấp thẩm mỹ cao. Tấm panel tường cũng có bề mặt nhẵn không bám bụi và không thấm nước, giúp việc vệ sinh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Đơn giản chỉ cần sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và một chiếc khăn vừa phải, bề mặt panel có thể được làm sạch nhanh chóng.

Độ bền bỉ cao là một ưu điểm nổi bật khác của tấm panel tường. Tấm panel có khả năng chịu lực ấn tượng và không cần phải sử dụng khung xương trợ lực. Bề mặt của tấm panel là một lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, cho độ bền màu lên đến 30 năm và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Tóm lại, tấm panel tường là một vật liệu xây dựng có nhiều ưu điểm vượt trội. Với khả năng cách âm, cách nhiệt ấn tượng, dễ dàng thi công và an toàn với môi trường, tấm panel tường trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các công trình xây dựng. Ngoài ra, tính thẩm mỹ cao, độ bền vững và dễ dàng vệ sinh cũng là những điểm mạnh của vật liệu này.

Hướng dẫn thi công Panel tường chi tiết, đơn giản tại Hải Dương

Tấm Panel tường đã trở thành một sự lựa chọn phổ biến cho việc xây dựng và trang trí nội thất. Việc thi công tấm Panel tường nhanh chóng và dễ dàng là một giải pháp hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình xây dựng. Để đảm bảo quá trình thi công diễn ra thuận lợi, mọi người cần tuân thủ các bước sau đây.

Bước đầu tiên là xác định vị trí thi công. Một khi đã xác định được vị trí, cần đo đạc và đánh dấu những vị trí cần thực hiện. Tiếp theo, bắt đầu lắp khung sườn theo đúng chuẩn thiết kế. Cần lắp đặt các thanh đứng, thanh ngang và sử dụng vít để bắt chặt chắc.

Gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel là bước tiếp theo để đảm bảo an toàn và chắc chắn khi sử dụng hàng ngày. Sau đó, lắp đặt tấm Panel vào khung bằng cách sử dụng các thanh bao cho các vị trí góc. Điều này giúp bảo vệ tốt nhất cho tấm Panel và đảm bảo chất lượng sau này.

Cuối cùng, hãy hoàn thiện quá trình thi công bằng cách đảm bảo rằng tấm Panel được gắn chặt và kín khít. Điều này sẽ đảm bảo chất lượng và độ bền của tấm Panel sau khi lắp đặt.

Với quy trình thi công như vậy, mọi người có thể dễ dàng và nhanh chóng thi công tấm Panel tường một cách hiệu quả. Áp dụng các bước trên, chắc chắn sẽ mang lại kết quả tốt và đảm bảo sự hài lòng trong quá trình xây dựng và trang trí nội thất. Nên tuân thủ các bước trên để đạt được hiệu quả tối ưu.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

TOP 5+ tấm Panel tường bán chạy nhất hiện nay

Hiện nay trên thị trường có nhiều loại tấm Panel tường khác nhau về đặc tính, cấu tạo và giá cả. Tuy nhiên, mỗi người sẽ tìm kiếm sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Dưới đây là top 5+ tấm Panel tường bán chạy nhất, được nhiều khách hàng lựa chọn và tin dùng.

1. Tấm Panel tường X: Với chất lượng hoàn hảo, tấm Panel X là lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng. Đáp ứng được đa dạng nhu cầu sử dụng với độ bền cao và khả năng chống chịu mọi điều kiện thời tiết.

2. Tấm Panel tường Y: Sản phẩm được đánh giá cao về tính thẩm mỹ và độ bền. Được sản xuất từ chất liệu chất lượng, tấm Panel Y tạo nên không gian sang trọng và hiện đại cho bất kỳ công trình nào.

3. Tấm Panel tường Z: Với giá cả hợp lý, tấm Panel Z mang đến chất lượng vượt trội và độ bền lâu dài. Nó cũng có khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, tạo sự thoải mái cho không gian sử dụng.

4. Tấm Panel tường T: Sản phẩm tạo nên vẻ đẹp tự nhiên và gần gũi với môi trường. Với khả năng chịu lực tốt, tấm Panel T là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng lớn.

5. Tấm Panel tường W: Với đa dạng về mẫu mã và kiểu dáng, tấm Panel W giúp tạo ra không gian sáng tạo và độc đáo. Chất liệu chống cháy và siêu nhẹ cùng khả năng cách nhiệt, tấm Panel W phù hợp cho các công trình đòi hỏi tính cách nhiệt cao.

Với những sản phẩm trên, khách hàng có thể lựa chọn tấm Panel tường phù hợp với nhu cầu và mong muốn của mình.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một vật liệu được sử dụng phổ biến trong việc xây dựng công trình panel phòng sạch. Với cấu tạo gồm 3 lớp chính, panel EPS mang đến những ưu điểm vượt trội. Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu đã được xử lý chống oxy hóa, giúp chịu được lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp lõi sử dụng vật liệu xốp EPS, có khả năng cách nhiệt hiệu quả, với tỷ lệ chứa polystyrene và chất tạo khí như Pentane hoặc carbon dioxide. Lớp mặt trong của panel cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, nhưng không có gân sâu và rõ như lớp ngoài. Điều này giúp panel có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ, không gây ra cảm giác khó chịu khi tiếp xúc với con người và thuận tiện cho việc kết dính với các chất liệu khác. Panel EPS có trọng lượng nhẹ, từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, giúp dễ dàng trong quá trình vận chuyển và lắp đặt. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp panel có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động. Với những ưu điểm vượt trội về cách nhiệt và cấu tạo, panel EPS là một lựa chọn tốt cho việc xây dựng các công trình panel phòng sạch.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem chi tiết: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel cách nhiệt PU/PIR là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm đặc biệt, đặc biệt là khả năng cách nhiệt vượt trội khi sử dụng trong việc thi công các công trình nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và phòng sạch. Điểm mạnh của panel PU/PIR nằm ở cấu tạo gồm 3 lớp chính, bao gồm hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR.

Lớp mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp mặt ngoài đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn theo thời gian và có khả năng chịu đựng các lực tác động và đáp ứng các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp này có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước tốt hơn khi trời mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR được làm từ hai loại nhựa dạng bọt xốp, gồm Foam Polyurethane (PU) và Foam Polyisocyanurate (PIR). PIR có nồng độ methy diphenyl diisoyanate cao hơn PU, do đó có độ bền, khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy tốt hơn. Lớp lõi này cung cấp khả năng cách nhiệt vượt trội cho panel PU/PIR.

Cuối cùng, lớp tôn mặt trong cũng là một loại tôn mạ oxi hóa nhưng không có các đường gân sâu như lớp tôn mặt ngoài. Nhằm đảm bảo tính an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với con người, lớp tôn mặt trong có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây ra các vết xước hoặc dễ dàng kết dính với các chất liệu khác.

Tổng hợp lại, nhờ cấu tạo gồm 3 lớp này, panel PU/PIR có trọng lượng nhẹ, hình dáng chắc chắn và khả năng cách nhiệt vượt trội, là một vật liệu lý tưởng cho các công trình xây dựng.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel cách nhiệt PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng rockwool là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Để đạt được những ưu điểm đó, panel bông khoáng rockwool có cấu tạo gồm ba lớp chính.

Lớp tôn mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa để đảm bảo không bị ăn mòn và chịu được các lực tác động từ môi trường bên ngoài. Lớp mặt ngoài này có độ dày từ 0.3 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để giúp thoát nước tốt khi mưa.

Lõi bông khoáng được tạo thành từ những tấm bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Sợi bông khoáng chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, và được kết nối chặt chẽ và chèn chặt vào toàn bộ tấm panel theo chiều dọc và ngang. Việc kết nối này được thực hiện thông qua keo tạo bọt cường độ cao. Công nghệ sản xuất hiện đại đảm bảo độ bám dính rất tốt giữa khối bông khoáng và bề mặt kim loại. Điều này giúp tấm panel bông khoáng có độ cứng rất cao.

Lớp tôn mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa giống như lớp mặt ngoài, nhưng không có các đường gân sâu và rõ như lớp mặt ngoài. Lớp này được thiết kế phẳng hoặc có gân nhẹ để không gây tổn thương cho người sử dụng hoặc dễ dàng kết dính với các chất liệu khác.

Với cấu tạo từ ba lớp này, panel bông khoáng rockwool được kết nối chắc chắn với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt và có hình dạng và kích thước tiêu chuẩn. Sản phẩm có trọng lượng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3 và với hai lớp kim loại bên ngoài, nó có hình dáng chắc chắn và không bị biến dạng khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel chống cháy Rockwool

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một vật liệu có nhiều ưu điểm, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Điều này được thực hiện thông qua cấu trúc của panel gồm hai lớp mặt và lớp lõi bông thủy tinh glasswool đặc biệt.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã qua xử lý chống oxy hóa. Điều này giúp lớp tôn mặt ngoài không bị ăn mòn theo thời gian, chịu được lực tác động và đáp ứng được các điều kiện thời tiết khác nhau. Với độ dày từ 0.3 đến 0.7mm, lớp mặt ngoài có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lõi bông thủy tinh được làm từ tấm bông thủy tinh có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Sợi bông thủy tinh chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ với nhau. Giữa các tấm bông thủy tinh và giữa tấm bông thủy tinh với các tấm tôn bên trên, bên dưới được liên kết với nhau bằng keo tạo bọt cường độ cao. Điều này giúp tấm panel bông thủy tinh có độ cứng rất cao.

Bông thủy tinh glasswool là vật liệu được làm từ sợi thuỷ tinh tổng hợp chế xuất từ đá, xỉ, đất sét. Sản phẩm chứa chủ yếu Aluminum, Siliccat canxi, Oxit kim loại và không chứa Amiang. Panel này có tính năng cách nhiệt, cách âm, cách điện cao, không cháy, mềm mại và có tính đàn hồi tốt.

Lớp tôn mặt trong cũng được làm bằng tôn mạ oxi hóa, sử dụng tôn mạ màu hoặc inox. Với độ dày trung bình từ 0.3mm đến 0.7mm, lớp tôn mặt trong có sơn tĩnh điện bên ngoài giúp chống ẩm và chống han gỉ. Bề mặt lớp tôn cũng được phủ thêm một lớp Polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Nhà sản xuất kết nối các lớp này với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt với hình dạng kích thước nhất định. Panel bông thủy tinh glasswool có trọng lượng tiêu chuẩn từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel Glasswool

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Panel kho lạnh là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả để bảo quản sản phẩm trong môi trường nhiệt độ yêu cầu. Với khả năng cách nhiệt cực kỳ ấn tượng, panel kho lạnh đạt tiêu chuẩn Châu Âu và được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình quan trọng như kho mát, hầm trữ đông và kho lạnh.

Cấu tạo của panel kho lạnh gồm hai bộ phận chính là lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS dày dặn và lớp tôn lạnh mạ màu. Lõi xốp là lõi giữ nhiệt, được bọc bên ngoài bằng tôn hoặc inox 304 đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này đảm bảo an toàn cho sản phẩm được bảo quản trong kho lạnh và đáp ứng yêu cầu nhiệt độ cụ thể.

Với khả năng cách nhiệt tuyệt vời, panel kho lạnh có thể áp dụng cho cả kho lạnh có nhiệt độ âm sâu lẫn kho có nhiệt độ dương. Đặc biệt, đối với các kho lạnh để bảo quản vaccine, thực phẩm, thuốc,… việc lựa chọn dòng sản phẩm PU/PIR là ưu tiên hàng đầu.

Panel kho lạnh là một giải pháp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo dưỡng, cung cấp sự cách nhiệt ổn định và đáng tin cậy. Chúng giúp bảo quản lượng hàng hóa lớn một cách an toàn và hiệu quả trong suốt thời gian dài.

Với những ưu điểm vượt trội về khả năng cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng, panel kho lạnh đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần bảo quản sản phẩm trong môi trường nhiệt độ yêu cầu. Sản phẩm này tăng cường hiệu suất làm việc và đảm bảo chất lượng hàng hóa, đồng thời mang lại sự an tâm và tiết kiệm chi phí cho người sử dụng.

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một loại tấm Panel được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp lò sấy. Với cấu tạo gồm 3 lớp tôn, Rockwool và tôn, panel lò sấy có khả năng cách nhiệt, chống cháy và bảo vệ công trình một cách hiệu quả.

Lớp tôn ngoài cùng của panel lò sấy là lớp mà chúng ta có thể nhìn thấy rõ nhất. Vì nó tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, vì vậy việc lựa chọn một loại tôn chất lượng cao là vô cùng quan trọng. Có một số hãng tôn hàng đầu tại Việt Nam như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam và Tôn Đông Á, được đánh giá là đạt chuẩn và chất lượng cao.

Đối với lớp tôn bên ngoài, độ dày từ 0.55mm được xem là lý tưởng nhất. Nó có độ bền cao, chịu lực tốt, chịu nhiệt tốt và có sẵn nhiều màu sắc phong phú.

Lớp Rockwool, lớp ở giữa của panel, là vật liệu cách âm và chống cháy tuyệt vời. Với cấu tạo bởi đá vôi và đá bazan, lớp Rockwool an toàn khi sử dụng và không gây hại cho sức khỏe. Nó hoạt động như một lớp bảo ôn, giúp giữ nhiệt và ngăn chặn sự lan truyền của lửa trong trường hợp cháy.

Lớp tôn bên trong, tiếp xúc trực tiếp với nhiệt ở trong lò sấy, cũng rất quan trọng. Để đảm bảo sự đồng bộ và chất lượng của panel, hãng tôn được chọn cho lớp bên trong nên tương tự như lớp tôn bên ngoài. Tuy nhiên, độ dày tôn phù hợp trong trường hợp này là từ 0.7mm đến 0.75mm.

Panel lò sấy là một giải pháp cách nhiệt và chống cháy tuyệt vời cho các công trình lò sấy. Với cấu tạo chất lượng và khả năng chịu lực tốt, nó không chỉ bảo vệ và nâng cao hiệu suất lò sấy mà còn đảm bảo an toàn cho công nhân và môi trường. Việc lựa chọn tôn và độ dày phù hợp là một yếu tố quan trọng, và chúng tôi khuyến khích mọi người tìm hiểu kỹ trước khi lựa chọn để đảm bảo chất lượng và hiệu quả cao nhất cho công trình lò sấy của mình.

Xem thêm: Panel lò sấy chống cháy

Những ứng dụng của tấm Panel tường trong công trình

Tấm Panel tường có nhiều ứng dụng hữu ích trong công trình xây dựng. Với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy ấn tượng, tấm Panel là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng công trình kiến trúc và nhà cửa. Bên cạnh đó, chúng còn có khả năng chịu lực tốt, giúp giảm thời gian thi công và chi phí xây dựng.

Tấm Panel tường còn được sử dụng cho việc tạo ra không gian sạch. Với khả năng ngăn cách bụi, vi khuẩn và mảnh vụn, chúng thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất thiết bị điện tử và dược phẩm. Môi trường làm việc trong những không gian sạch này đòi hỏi độ sạch cao và tấm Panel tường là một lựa chọn lý tưởng.

Tấm Panel tường cũng có thể được sử dụng để tạo ra các trần và sàn giả. Với khả năng chống nước và chịu lực tốt, chúng giúp tạo ra không gian hoàn hảo cho nhiều công trình xây dựng khác nhau. Không chỉ có tính năng chức năng cao, tấm Panel tường còn mang lại vẻ đẹp và sự sang trọng cho không gian.

Cuối cùng, tấm Panel tường cũng được sử dụng để tạo ra các vách ngăn. Với khả năng chịu va đập mạnh và có thể cắt theo kích thước tùy chỉnh, chúng phù hợp cho việc tạo ra vách ngăn trong các công trình như khách sạn, trung tâm thương mại, nhà hàng, trường học và phòng tập gym.

Với những ứng dụng đa dạng và ưu điểm vượt trội, tấm Panel tường đang được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng. Với tính năng chức năng cao, khả năng chống cháy và chịu lực tốt, chúng là một giải pháp thông minh cho các công trình xây dựng hiện nay.

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại Hải Dương

Công ty Triệu Hổ là đơn vị chuyên cung cấp tấm panel tường tại Hải Dương. Công ty chúng tôi hiện có sẵn báo giá cho các loại tấm panel tường, với mức giá dao động từ vài trăm đến vài triệu đồng, tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Những yếu tố quyết định giá thành của tấm panel tường bao gồm chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc. Mỗi yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức giá của sản phẩm.

Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng các sản phẩm tấm panel tường chất lượng hàng đầu với giá cả hợp lý. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và am hiểu về sản phẩm, chúng tôi tự tin rằng sẽ đáp ứng được mọi nhu cầu của quý khách.

Quý khách hàng quan tâm đến tấm panel tường và đang tìm kiếm đơn vị cung cấp uy tín, chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ. Quý khách vui lòng liên hệ với công ty Triệu Hổ để nhận được báo giá chi tiết và tư vấn tốt nhất.

Báo Giá Tấm Panel Tường Triệu Hổ 24/04/2024 Mới Nhất tại Hải Dương – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:

Báo giá Panel EPS

Báo giá Panel PU

Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Báo giá Panel kho lạnh

Báo giá Panel lò sấy

Báo giá Phụ kiện Panel

 

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Hải Dương

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel tường Triệu Hổ cung cấp:

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel tường chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.