0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (20/07/2024) tại Lai Châu

5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Tường (20/07/2024) tại Lai Châu Mới Nhất CK 5% – 10%

Tấm Panel tường hiện nay đã trở thành một lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng nhờ những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại. Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, tấm Panel tường có khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và chống mối mọt. Đây là những yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ và bảo dưỡng các công trình xây dựng. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp panel tường uy tín và chất lượng là một thách thức đáng kể.

Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và hơn hết là tìm hiểu về sản phẩm và bảng báo giá chi tiết, chúng tôi muốn giới thiệu đến quý khách hàng dòng sản phẩm Panel tường do Triệu Hổ cung cấp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách hàng một cái nhìn sâu hơn về ưu điểm và các tiện ích của sản phẩm cũng như cung cấp thông tin về bảng báo giá chi tiết. Triệu Hổ cam kết đảm bảo chất lượng và giá trị của sản phẩm cũng như đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

Tấm Panel tường là gì?

Tấm Panel tường là một vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng để xây dựng các bức tường trong các công trình xây dựng. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các khu thương mại, nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện và các công trình dân dụng.

Tấm Panel tường được làm từ các loại vật liệu như tôn, inox và lõi cách nhiệt. Trên thị trường, chúng có thể gồm ba lớp chính: lớp lõi được làm từ xốp EPS hoặc PU, Rockwool, Glasswool… và hai lớp ngoài được làm từ tôn mạ kẽm hoặc inox. Những tấm Panel này được kết nối với nhau bằng một loại keo đặc biệt.

Tấm Panel tường có nhiều chức năng quan trọng như cách âm, cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Chúng giúp chặn đám ồn từ bên ngoài, tạo ra không gian yên tĩnh và thoải mái bên trong công trình. Ngoài ra, tấm Panel tường cũng giúp giữ nhiệt độ ổn định trong các phòng, giảm thiểu sự thoát nhiệt và tiết kiệm năng lượng. Nếu xảy ra cháy, tấm Panel tường còn giúp chống cháy và ngăn lửa lan ra các khu vực khác.

Với những ưu điểm vượt trội về âm thanh, cách nhiệt và chống cháy, tấm Panel tường đang trở thành sự lựa chọn hàng đầu trong ngành xây dựng. Chúng không chỉ thể hiện tính chuyên nghiệp và hiện đại mà còn đảm bảo an toàn và tiết kiệm cho các công trình xây dựng.

Cấu tạo của Tấm panel tường tại Lai Châu

Tấm panel tường là sản phẩm được cấu tạo từ 3 lớp chất liệu khác nhau, được sử dụng để xây dựng các công trình. Hai lớp bên ngoài của tấm panel được làm từ tôn mạ màu, trong khi lớp giữa là một loại vật liệu bảo ôn xốp như EPS, PU/PIR, Rockwool, Glasswool có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy.

Lớp tôn mạ bên ngoài đã được xử lý oxy hoá để tăng hiệu quả chống ăn mòn. Tấm panel sử dụng tôn mạ có độ dày từ 0.35 đến 0.50mm, rất cứng cáp nên có khả năng chịu được mọi tác động từ thời tiết. Ngay cả trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt, lớp tôn vẫn giữ được độ bền cao. Có một số loại tôn mạ Việt Nam uy tín như Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen mà chúng tôi thường khuyến nghị cho khách hàng. Bên cạnh đó, màu sắc của tôn mạ cũng có thể tuỳ chỉnh theo sở thích từ bảng màu của nhà cung cấp.

Lớp lõi của tấm panel được làm từ các loại vật liệu như EPS, PU/Pir, Rockwool, Glasswool. Lớp mặt trong cũng là tôn mạ đã qua quá trình oxy hoá như lớp tôn bên ngoài. Bề mặt tôn có thêm một lớp sơn tĩnh điện để ngăn chặn bức xạ nhiệt từ mặt trời. Vì tiếp xúc trực tiếp với người dùng, tấm panel có thiết kế bề mặt phẳng hoặc cán gân nhẹ, đảm bảo an toàn cho người dùng và nhân công trong quá trình thi công, lắp đặt và dễ dàng vệ sinh.

Các lớp sản phẩm được kết nối chặt chẽ với nhau bằng keo chuyên dụng, tạo nên một sản phẩm cực kỳ cứng cáp và chắc chắn. Tấm panel tường với cấu trúc này là lựa chọn lý tưởng để xây dựng các công trình với yêu cầu cách âm, cách nhiệt và chống cháy.

Các biên dạng của tấm Panel tường

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel tường vách ngoài khổ 1000mm

6 ưu điểm vượt trội của tấm Panel tường

Công nghệ sản xuất hiện đại đã mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho tấm Panel tường. Với khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan ấn tượng, tấm Panel tường trở thành vật liệu được nhiều khách hàng lựa chọn. Sử dụng cấu tạo bằng Rockwool hoặc lõi xốp, tấm Panel tường giúp giữ được nhiệt độ và âm thanh bên trong căn phòng, tạo điều kiện sống và làm việc thoải mái hơn. Đồng thời, khả năng cách nhiệt của tấm Panel tường cũng giúp giảm chi phí điện điều hòa đến 70%, mang lại sự tiết kiệm trong vận hành công trình.

Sự nhẹ nhàng và dễ dàng trong thi công là ưu điểm tiếp theo của tấm Panel tường. Với trọng lượng nhẹ, tấm Panel tường giúp quá trình lắp ráp và thi công trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Không đòi hỏi nhiều công sức và thời gian, việc lắp đặt tấm Panel tường chỉ mất ít thời gian so với các vật liệu xây dựng khác. Điều này giúp giảm chi phí nền móng và tiết kiệm thời gian tiến độ công trình.

Tấm Panel tường còn mang lại an toàn và bảo vệ môi trường. Tấm Panel tường được sản xuất từ các nguyên liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo không gây hại đến con người và hệ sinh thái xung quanh. Bề mặt của tấm Panel tường được phủ một lớp tôn chống phá hoại của côn trùng, chống nấm mốc và chống thấm hiệu quả. Điều này đảm bảo sự an toàn tốt nhất cho người dùng và đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.

Tấm Panel tường còn ghi điểm với mức độ thẩm mỹ cao. Với nhiều phong cách khác nhau, như giả vân gỗ, màu trắng sữa, cán gân,… và vô vàn màu sắc khác nhau, tấm Panel tường phù hợp với nhiều công trình và phong cách thiết kế khác nhau. Bề mặt nhẵn của tấm Panel tường không bám bụi và không thấm nước, dễ dàng vệ sinh và duy trì vẻ đẹp sạch sẽ.

Độ bền cao là một ưu điểm vượt trội khác của tấm Panel tường. Nhờ khả năng chịu lực ấn tượng, tấm Panel tường không sợ hỏng hóc dù trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Không cần phải kết hợp với khung xương trợ lực, tấm Panel tường vẫn đảm bảo an toàn tối ưu cho công trình. Mặt bề mặt được phủ một lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, giúp màu sắc của tấm Panel tường bền lâu lên đến 30 năm và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Cuối cùng, tấm Panel tường còn được đánh giá cao về khả năng vệ sinh. Với bề mặt nhẵn và vật liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel tường dễ dàng vệ sinh và lau chùi. Chỉ cần sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và khăn lau, tấm Panel tường sẽ trở nên sạch sẽ trong thời gian ngắn.

Tóm lại, các ưu điểm vượt trội của tấm Panel tường như khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, dễ dàng thi công, an toàn với môi trường, mức độ thẩm mỹ cao, độ bền bỉ và dễ dàng vệ sinh đã mang lại sự lựa chọn tốt nhất cho các công trình xây dựng. Với những ưu điểm này, tấm Panel tường đang trở thành vật liệu được nhiều khách hàng ưa chuộng và ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng.

Hướng dẫn thi công Panel tường chi tiết, đơn giản tại Lai Châu

Tiến hành thi công tấm Panel tường một cách nhanh chóng và dễ dàng đòi hỏi các bước thực hiện chính xác và cẩn thận. Đầu tiên, cần xác định đúng vị trí cần thi công và đo đạc để đánh dấu những vị trí cần thực hiện. Bước tiếp theo là lắp khung sườn theo đúng chuẩn thiết kế, bao gồm các thanh đứng và thanh ngang. Quan trọng hơn, cần chắc chắn lắp đặt bắt vít thật chắc chắn để đảm bảo tính ổn định cho tấm Panel.

Sau đó, cần gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn và chắc chắn trong quá trình sử dụng hàng ngày. Tiếp theo, lắp đặt tấm Panel vào khung bằng cách sử dụng các thanh bao tường phù hợp với các góc để đảm bảo khả năng bảo vệ tốt nhất cho tấm Panel.

Cuối cùng, quan trọng nhất là hoàn thiện thi công. Kiểm tra và đảm bảo rằng các tấm Panel sau khi gắn phải kín khít. Điều này là cực kỳ quan trọng vì chất lượng của các tấm Panel ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng và tuổi thọ của chúng.

Thông qua các bước trên, mọi người hoàn toàn có thể thực hiện thi công tấm Panel tường một cách dễ dàng và nhanh chóng. Tuy nhiên, nên lưu ý rằng việc này cần được tiến hành cẩn thận và theo đúng quy trình thi công để đảm bảo tính an toàn và chất lượng của tấm Panel.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

TOP 5+ tấm Panel tường bán chạy nhất hiện nay

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tấm Panel tường đa dạng với đặc tính và cấu tạo khác nhau. Việc lựa chọn một sản phẩm ưng ý phù hợp với nhu cầu là điều quan trọng. Dưới đây là danh sách những tấm Panel tường bán chạy nhất hiện nay, được đa số khách hàng đánh giá cao về chất lượng cũng như mức giá.

1. Tấm Panel tường nhôm: Sản phẩm này được thiết kế từ nhôm chất lượng cao, đảm bảo tính bền vững và chống ồn tốt.

2. Tấm Panel tường nhựa: Với tính năng chịu nhiệt và độ bền cao, sản phẩm này phù hợp cho những không gian tiếp xúc với nhiệt độ cao.

3. Tấm Panel tường gỗ: Với vẻ đẹp tự nhiên và chất liệu gỗ bền bỉ, sản phẩm này tạo ra không gian ấm cúng và sang trọng.

4. Tấm Panel tường bông thủy tinh: Sản phẩm này có khả năng chống cháy và cách âm tốt, phù hợp cho những không gian yêu cầu an toàn cao.

5. Tấm Panel tường kim loại: Với độ cứng và tính thẩm mỹ cao, sản phẩm này thích hợp cho những không gian công nghiệp hay hiện đại.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tuyệt vời khi được sử dụng trong việc xây dựng các công trình phòng sạch. Những ưu điểm đáng chú ý này là nhờ vào cấu tạo của panel EPS, bao gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS nằm ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel EPS được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp này đã được xử lý để chống oxy hóa và không bị ăn mòn theo thời gian. Nó cũng có khả năng chịu đựng tác động cơ học và thay đổi thời tiết. Độ dày của lớp mặt ngoài dao động từ 0.2 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel, giúp thoát nước tốt hơn trong trời mưa.

Lớp lõi EPS là một loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả, được sản xuất từ nhựa Polystyrene giãn nở và chất khí Bentan (C5H12). Thành phần của lõi EPS bao gồm từ 90-95% Polystyrene và 5-10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp mặt trong cũng là loại tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên, khác biệt so với lớp mặt ngoài là không có các đường gân sâu và rõ ràng. Điều này là để lớp tôn mặt trong tiếp xúc trực tiếp với con người và thông thường được thiết kế với bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ, nhằm tránh gây ra vết xước trên da khi sử dụng hoặc kết nối với các chất liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng,…

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để liên kết ba lớp thành một vật liệu hoàn chỉnh, có kích thước cố định. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3. Với trọng lượng nhẹ này, panel EPS dễ dàng để lắp đặt và di chuyển. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi chịu lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem chi tiết: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel PU/PIR là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt xuất sắc trong việc thi công các công trình nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch…. Cấu tạo của panel PU/PIR gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài bao gồm lớp tôn mạ màu hoặc hợp kim nhôm kẽm, đã được xử lý chống oxy hóa để đảm bảo sự bền vững và chống ăn mòn theo thời gian. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel giúp thoát nước hiệu quả trong trời mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR bao gồm Foam Polyurethane (PU) hoặc Foam Polyisocyanurate (PIR). Foam PU được tạo thành từ hai loại chất Polyol và isocyanate, tạo ra phản ứng hóa học để tạo ra vật liệu xốp. Foam PIR có nhiều ưu điểm hơn Foam PU về độ bền, cách nhiệt, chống nóng và chống cháy, và hiện nay được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng.

Lớp mặt trong cũng là tôn mạ oxi hóa, nhưng không có đường gân sâu như lớp mặt ngoài. Điều này đảm bảo một bề mặt phẳng và không gây làm tổn thương da khi tiếp xúc với con người, cũng như thuận tiện khi kết dính với các chất liệu khác.

Nhà sản xuất sẽ kết nối các lớp vật liệu này lại với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel PU/PIR dao động từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, nhẹ và thuận tiện cho việc lắp đặt và di chuyển. Với sự kết hợp của hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng vững chãi và không bị biến dạng khi chịu lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel cách nhiệt PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tuyệt vời. Để đạt được những ưu điểm này, tấm panel rockwool được cấu tạo bởi 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông khoáng ở giữa.

Lớp mặt ngoài làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa để không bị ăn mòn theo thời gian. Lớp này có độ dày từ 0.3 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel giúp thoát nước tốt hơn trong trời mưa.

Lõi bông khoáng được làm từ những tấm bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Sợi bông khoáng chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ với nhau và chèn chặt vào toàn bộ tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Các tấm bông khoáng được liên kết với nhau và với tấm bông khoáng và tấm kim loại bằng keo tạo bọt cường độ cao để tạo nên khối hoàn chỉnh với độ bám dính tốt. Điều này tạo ra độ cứng cao cho tấm panel.

Lớp mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu như lớp mặt ngoài để tránh gây vết xước da và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác.

Nhờ ba lớp này được kết nối bằng vật liệu kết dính đặc biệt, panel bông khoáng rockwool có trọng lượng tiêu chuẩn từ 60kg/m3 đến 150KG/m3. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm này có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel chống cháy Rockwool

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một vật liệu có nhiều ưu điểm nổi bật, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Cấu tạo của panel bông thủy tinh glasswool bao gồm hai lớp mặt ngoài và một lớp lõi bông thủy tinh glasswool ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel bông thủy tinh glasswool được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa. Bền với thời gian, lớp này có độ dày từ 0.3 đến 0.7 mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước tốt hơn khi trời mưa.

Lõi bông thủy tinh glasswool là những tấm bông thủy tinh có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3, được xếp đan xen nhau. Sợi bông thủy tinh glasswool chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ và chèn chặt vào toàn bộ tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Các tấm bông thủy tinh glasswool được liên kết với nhau và với các tấm kim loại thông qua keo tạo bọt cường độ cao, đảm bảo độ bám dính tốt. Nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến, tấm panel bông thủy tinh glasswool có độ cứng cao.

Bông thủy tinh glasswool được làm từ sợi thuỷ tinh từ đá, xỉ và đất sét. Sản phẩm chứa các chất như Aluminum, Siliccat canxi, Oxit kim loại và không chứa Amiang. Với tính chất cách nhiệt, cách âm, cách điện cao, không cháy, mềm mại và đàn hồi tốt, bông thủy tinh glasswool kết hợp với tấm nhôm hoặc nhựa chịu nhiệt cao tạo thành một sản phẩm cách nhiệt vượt trội.

Lớp mặt trong của panel bông thủy tinh glasswool cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, sử dụng tôn mạ màu hoặc inox. Có độ dày trung bình từ 0.3mm đến 0.7mm. Với lớp sơn tĩnh điện bên ngoài, lớp mặt trong giúp chống ẩm và chống han gỉ. Bề mặt lớp tôn còn được phủ thêm lớp Polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Với cấu trúc này, panel bông thủy tinh glasswool có trọng lượng tiêu chuẩn từ 48kg/m3 đến 64kg/m3 và hình dáng chắc chắn, không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel Glasswool

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Tấm Panel kho lạnh có khả năng cách nhiệt ấn tượng, đạt tiêu chuẩn Châu Âu. Panel này được cấu tạo từ hai lớp chính gồm foam PU/PIR hoặc EPS dày dặn và lớp tôn lạnh mạ màu.

Hiện nay, Panel kho lạnh được sử dụng rộng rãi trong thi công công trình như kho mát, hầm trữ đông, kho lạnh,… Với thiết kế bề ngoài bằng tôn hoặc inox 304 đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, và lõi xốp giữ nhiệt, Panel này rất phù hợp cho các kho lạnh có nhiệt độ âm sâu hoặc nhiệt độ dương. Đặc biệt, các kho lạnh để bảo quản vaccine, thực phẩm, thuốc,… có thể ưu tiên sử dụng dòng sản phẩm PU/PIR.

Panel kho lạnh không chỉ có khả năng cách nhiệt tốt để giữ vững nhiệt độ trong kho lạnh, mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ cao với lớp tôn mạ màu bên ngoài. Điều này giúp công trình trông gọn gàng, chuyên nghiệp và thẩm mỹ, phù hợp với các yêu cầu và tiêu chuẩn của Châu Âu.

Tóm lại, Panel kho lạnh được chế tạo với chất lượng cao và đáng tin cậy. Sản phẩm này không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt ấn tượng, mà còn đáp ứng được các yêu cầu an toàn và vệ sinh trong việc lưu trữ, bảo quản những mặt hàng nhạy cảm như vaccine, thực phẩm và thuốc.

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một dạng tấm Panel tường với cấu tạo cao hơn so với những loại khác. Nó bao gồm ba lớp chính: lớp tôn, lớp rockwool và lớp tôn.

Lớp tôn ngoài cùng là lớp dày nhất trong tấm panel và thường là lớp mà mọi người có thể nhìn thấy rõ. Vì phải chịu những tác động xấu từ môi trường bên ngoài, việc lựa chọn tôn có chất lượng cao là điều cần thiết. Chúng tôi khuyến nghị mọi người chọn tôn của các thương hiệu uy tín như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á.

Đối với lớp tôn ngoài cùng, độ dày 0.55mm là sự lựa chọn tốt nhất. Với độ bền cao, chịu lực và chịu nhiệt tốt cùng với màu sắc đa dạng, tôn này đảm bảo đáp ứng được yêu cầu về chất lượng và thẩm mỹ.

Lớp rockwool nằm ở giữa tấm panel là vật liệu cách nhiệt và chống cháy. Với tính chất đàn hồi, bền bỉ và khả năng chống cháy tuyệt vời, lớp rockwool đảm bảo an toàn cho lò sấy. Với thành phần chính từ đá vôi và đá bazan, nó là một vật liệu an toàn và không gây hại khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Độ dày và trọng lượng của lớp rockwool cần được lựa chọn phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Lớp tôn bên trong là lớp nhìn thấy rõ nhất khi nhìn vào công trình. Nó tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ trong lò sấy. Vì vậy, việc lựa chọn hãng tôn tương tự như lớp tôn bên ngoài giúp tạo sự đồng bộ cho tấm panel cách nhiệt. Tuy nhiên, độ dày tôn tốt nhất cho lớp này là từ 0.7mm đến 0.75mm.

Tóm lại, panel lò sấy có cấu tạo bao gồm lớp tôn ngoài cùng chịu tác động môi trường, lớp rockwool cách nhiệt và chống cháy, và lớp tôn bên trong tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ trong lò sấy. Qua việc lựa chọn các loại tôn và rockwool phù hợp, tấm panel lò sấy đảm bảo mang lại hiệu suất và an toàn cao cho công trình sử dụng.

Xem thêm: Panel lò sấy chống cháy

Những ứng dụng của tấm Panel tường trong công trình

Tấm Panel tường là vật liệu được yêu thích bởi những ưu điểm vượt trội so với nhiều vật liệu khác trên thị trường. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công trình và nhà cửa vì khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy ấn tượng. Không chỉ vậy, tấm Panel còn có khả năng chịu lực tốt, giúp giảm thời gian thi công và chi phí xây dựng.

Tấm Panel tường còn được sử dụng để tạo ra không gian sạch sẽ trong các ngành công nghiệp như sản xuất thiết bị điện tử hay dược phẩm. Khả năng ngăn cách bụi mịn, vi khuẩn và những mảnh vụn nhỏ giúp tấm Panel bảo vệ không gian sạch bên trong một cách hiệu quả.

Ngoài ra, tấm Panel tường còn được sử dụng để tạo trần và sàn giả trong nhiều công trình xây dựng khác nhau. Với khả năng chống nước và chịu lực tốt, tấm Panel tạo nên không gian hoàn hảo, đáp ứng mọi yêu cầu sử dụng.

Thêm vào đó, tấm Panel tường còn được sử dụng để tạo vách ngăn trong các công trình như khách sạn, trung tâm thương mại, nhà hàng, trường học, phòng tập gym. Khả năng chịu va đập mạnh của tấm Panel và khả năng cắt được theo kích thước tùy chỉnh giúp tạo ra các vách ngăn chắc chắn và đáng tin cậy.

Tấm Panel tường không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cho công trình mà còn đảm bảo hiệu quả chống cháy, cách âm và cách nhiệt. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí và tạo ra môi trường sống và làm việc an toàn và thoải mái. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi tấm Panel tường được đánh giá cao và rất được ưa chuộng trong ngành xây dựng hiện nay.

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (20/07/2024) tại Lai Châu

Công ty Triệu Hổ có thể cung cấp các loại tấm Panel tường với giá cả phù hợp tại Lai Châu. Báo giá tấm Panel tường của chúng tôi đa dạng và linh hoạt phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng. Chúng tôi cung cấp các loại tấm Panel tường chất lượng cao, đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài. Sự thay đổi giá cả của tấm Panel tường được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc. Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp báo giá chi tiết và minh bạch cho khách hàng của chúng tôi, đảm bảo rằng giá trị của sản phẩm sẽ tương xứng với số tiền khách hàng đã chi trả. Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá tấm Panel tường chính xác và chi tiết hơn.

Báo Giá Tấm Panel Tường Triệu Hổ 20/07/2024 Mới Nhất tại Lai Châu – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:

Báo giá Panel EPS

Báo giá Panel PU

Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Báo giá Panel kho lạnh

Báo giá Panel lò sấy

Báo giá Phụ kiện Panel

 

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Lai Châu

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel tường Triệu Hổ cung cấp:

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel tường chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.