0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại TP. Hồ Chí Minh

Rate this post

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Tường (24/04/2024) tại TP. Hồ Chí Minh Mới Nhất CK 5% – 10%

Tấm Panel tường, một sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại nắm giữ nhiều ưu điểm vượt trội, đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng hiện nay. Với khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và chống mối mọt, sản phẩm này có thể được sử dụng trong nhiều công trình khác nhau. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp panel tường uy tín, chất lượng và đúng giá không phải là điều dễ dàng.

Chính vì lẽ đó, hãy để Triệu Hổ giới thiệu đến các bạn về sản phẩm này và bảng báo giá chi tiết. Triệu Hổ là một đơn vị chuyên cung cấp tấm Panel tường chất lượng và uy tín trên thị trường hiện nay. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và sự chuyên môn cao, chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng với mức giá cạnh tranh.

Bằng cách phân tích chi tiết về sản phẩm và bảng báo giá, chúng tôi hy vọng mang đến cho các bạn sự hiểu biết và sự tin tưởng về sản phẩm tấm Panel tường. Hãy cùng chúng tôi khám phá những lợi ích mà sản phẩm này mang lại trong các công trình xây dựng của bạn.

Tấm Panel tường là gì?

Tấm Panel tường là một vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng để tạo nên những bức tường trong nhiều công trình xây dựng khác nhau như khu thương mại, nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện và những công trình dân dụng. Với sự kết hợp giữa các vật liệu tôn, inox và lõi cách nhiệt, tấm Panel tường hiện có trên thị trường thường được cấu thành từ 3 lớp khác nhau. Lớp lõi được sản xuất từ vật liệu như xốp EPS, PU, Rockwool hay Glasswool. Hai lớp ngoài của tấm panel được làm từ tôn mạ kẽm hoặc inox, và chúng được liên kết với nhau bởi một loại keo dính đặc biệt.

Tấm Panel tường không chỉ mang tính trang trí mà còn có những chức năng vô cùng quan trọng. Chúng giúp cho không gian bên trong công trình trở nên yên tĩnh hơn bằng cách cách âm hiệu quả. Đồng thời, tấm Panel tường cũng cung cấp khả năng cách nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng bên trong các căn phòng. Ngoài ra, với khả năng chống cháy cao, tấm Panel tường giúp nâng cao an toàn cho công trình xây dựng. Sử dụng tấm Panel tường không chỉ đảm bảo sự tiện nghi, mà còn giúp tiết kiệm thời gian và công sức khi thi công. Với những ưu điểm này, tấm Panel tường đang dần trở thành một giải pháp xây dựng phổ biến và được ưu tiên lựa chọn trong các công trình xây dựng hiện đại.

Cấu tạo của Tấm panel tường tại TP. Hồ Chí Minh

Tấm panel tường là loại vật liệu được cấu tạo từ 3 lớp vật liệu khác nhau, gồm 2 lớp bên ngoài là tôn mạ màu và lớp giữa là vật liệu bảo ôn xốp như EPS, xốp PU/PIR, Rockwool, Glasswool. Đây là những vật liệu có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy.

Lớp mặt ngoài của tấm panel tường được làm từ tôn mạ đã qua quá trình xử lý oxy hoá, giúp tạo độ bền cao và chống ăn mòn hiệu quả. Lớp tôn có độ dày từ 0.35 – 0.50mm, rất cứng cáp và chịu tác động thời tiết tốt. Các loại tôn uy tín như Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen thường được khuyến cáo để lựa chọn. Màu sắc của tôn cũng có thể tuỳ thích chọn lựa theo bảng màu của nhà sản xuất.

Lớp lõi của tấm panel tường được làm từ các vật liệu bảo ôn như EPS, xốp PU/PIR, Rockwool, Glasswool.

Lớp mặt trong cũng là tôn mạ đã qua quá trình oxy hoá, bề mặt tôn còn được bao phủ bởi một lớp sơn tĩnh điện giúp ngăn chặn bức xạ nhiệt của mặt trời. Để đảm bảo an toàn cho người dùng và nhân công trong quá trình thi công và vệ sinh, lớp mặt trong có thiết kế dạng phẳng hoặc cán gân nhẹ.

Các lớp vật liệu dính chặt với nhau bằng keo chuyên dụng, tạo nên một sản phẩm cứng cáp và đáng tin cậy. Tấm panel tường là lựa chọn tốt cho việc xây dựng và trang trí các công trình với tính năng cách âm, cách nhiệt và an toàn cao.

Các biên dạng của tấm Panel tường

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel tường vách ngoài khổ 1000mm

6 ưu điểm vượt trội của tấm Panel tường

Tấm Panel tường hiện nay đã được biết đến với nhiều ưu điểm khác biệt so với vật liệu xây dựng truyền thống. Đây là lý do vì sao nó đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của rất nhiều khách hàng. Dưới đây là sáu ưu điểm vượt trội của tấm Panel tường.

Ưu điểm đầu tiên là khả năng cách âm, cách nhiệt ấn tượng của tấm Panel tường. Với cấu tạo từ Rockwool hoặc lõi xốp, tấm Panel tường có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan vượt trội hơn so với các vật liệu truyền thống. Điều này không chỉ giúp giảm tiếng ồn và duy trì nhiệt độ trong nhà ổn định, mà còn giúp tiết kiệm đến 70% chi phí điện điều hòa.

Ưu điểm tiếp theo của tấm Panel tường là dễ dàng thi công với trọng lượng nhẹ. Trọng lượng nhẹ giúp quá trình vận chuyển, lắp ráp và thi công trở nên dễ dàng hơn so với các vật liệu khác. Việc lắp đặt tấm Panel tường chỉ mất thời gian ngắn, giảm chi phí nền móng mà không cần nhiều công sức. Điều này khiến tấm Panel tường trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những người yêu thích thiết kế và thi công nhanh chóng.

Ưu điểm thứ ba của tấm Panel tường là khả năng đảm bảo an toàn với môi trường. Được chế tạo từ nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel tường đảm bảo an toàn cho người dùng. Bề mặt của nó cũng được phủ một lớp tôn chống phá hoại của côn trùng và chống thấm cực kỳ hiệu quả. Đây là một ưu điểm quan trọng để tấm Panel tường được sử dụng trong các công trình xây dựng quán ăn hay kho lạnh đồ thực phẩm.

Ưu điểm tiếp theo của tấm Panel tường là mức độ thẩm mỹ cao. Tấm Panel tường được thiết kế với nhiều phong cách khác nhau như giả vân gỗ, màu trắng sữa, cán gân và có nhiều màu sắc để thể hiện tính thẩm mỹ khác biệt. Ngoài ra, độ nhẵn và khả năng chống bám bụi, không thấm nước giúp cho việc vệ sinh và lau chùi trở nên dễ dàng.

Ưu điểm thứ năm của tấm Panel tường là độ bền bỉ cao. Tấm Panel tường luôn có khả năng chịu lực ấn tượng và không cần lo lắng về thời tiết khắc nghiệt. Độ bền màu của tấm Panel tường có thể lên tới 30 năm và có thể tái sử dụng nhiều lần, giúp tiết kiệm chi phí cho việc thay thế và bảo trì.

Cuối cùng, tấm Panel tường cũng dễ dàng để vệ sinh. Được sản xuất từ các vật liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel tường cung cấp một môi trường an toàn cho con người. Bề mặt nhẵn giúp việc vệ sinh và lau chùi diễn ra một cách đơn giản và nhanh chóng. Chỉ cần sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và khăn lau mỏng là có thể làm sạch tấm Panel tường trong thời gian ngắn.

Tóm lại, tấm Panel tường có nhiều ưu điểm khác biệt, từ khả năng cách âm, cách nhiệt ấn tượng đến tính dễ dàng thi công, đảm bảo an toàn với môi trường, và độ bền bỉ cao. Hơn nữa, khả năng thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh của tấm Panel tường cũng là một lợi thế lớn. Với những ưu điểm trên, không có gì ngạc nhiên khi tấm Panel tường được nhiều người lựa chọn để sử dụng trong công trình xây dựng hiện nay.

Hướng dẫn thi công Panel tường chi tiết, đơn giản tại TP. Hồ Chí Minh

Hướng dẫn thi công tấm Panel tường nhanh chóng, dễ dàng giúp mọi người tham khảo được các bước thực hiện một cách đúng chuẩn. Trước hết, cần định vị chính xác vị trí thi công bằng cách đo và đánh dấu đúng vị trí cần lắp đặt. Bước tiếp theo là lắp khung sườn theo chuẩn thiết kế, gồm các thanh đứng, thanh ngang và việc lắp đặt bắt vít chắc chắn để đảm bảo độ cứng cáp và bền vững cho tấm Panel.

Sau đó, cần gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn và chắc chắn khi sử dụng hàng ngày. Tiếp theo, lắp đặt tấm Panel vào khung, đặc biệt lưu ý đảm bảo vị trí góc của tấm bằng việc sử dụng thanh bao để tăng khả năng bảo vệ và ổn định.

Cuối cùng, cần đảm bảo rằng việc thi công kết thúc tốt. Các tấm Panel sau khi lắp đặt phải được kín khít, vì điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sau này. Bằng cách thực hiện đúng và cẩn thận các bước thi công, mọi người có thể hoàn thành việc lắp đặt tấm Panel một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Tóm lại, việc thi công tấm Panel tường không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn mang lại sự bền vững và an toàn cho công trình. Bằng cách tuân thủ các bước hướng dẫn trên, mọi người có thể thực hiện việc thi công một cách chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

TOP 5+ tấm Panel tường bán chạy nhất hiện nay

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại tấm Panel tường đa dạng với đặc tính, cấu tạo và mức giá khác nhau. Tuy nhiên, có một số sản phẩm đang được đánh giá cao và rất được ưa chuộng bởi khách hàng. Đứng đầu danh sách là tấm Panel tường Polyurethane, được biết đến với khả năng cách nhiệt và cách âm tuyệt vời. Tiếp theo là tấm Panel bông khoáng, mang lại cho ngôi nhà cảm giác điều hòa tự nhiên. Tấm Panel tôn PU và tấm Panel tôn EPS cũng là những lựa chọn thông minh với tính năng chống nóng, chống cháy và cách âm. Cuối cùng, tấm Panel vân gỗ với vẻ đẹp tự nhiên và khả năng chống ẩm mốc giúp tạo nên không gian đẹp mắt và thoáng đãng. Chọn tấm Panel tường phù hợp với nhu cầu và ưu tiên của bạn để tạo nên không gian sống hoàn hảo.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một vật liệu có rất nhiều ưu điểm, đặc biệt là khả năng cách nhiệt vượt trội, khi được sử dụng trong thi công các công trình panel phòng sạch. Điều này là nhờ vào cấu tạo của panel EPS, bao gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Với việc xử lý chống oxy hóa trước đó, lớp này không bị ăn mòn theo thời gian và có thể chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp mặt ngoài dao động từ 0.2 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel, giúp thoát nước tốt hơn.

Lớp lõi EPS là loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả trong tất cả các loại vật liệu cách nhiệt. Vật liệu xốp EPS (Polystyrene giãn nở) được sản xuất dưới dạng hạt và có chứa chất khí Bentan hoặc carbon dioxide. Lớp lõi này chiếm tỷ lệ từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí.

Lớp tôn mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu như lớp tôn mặt ngoài. Điều này để đảm bảo bề mặt tiếp xúc trực tiếp với con người là phẳng và không gây ra các vết xước khi sử dụng hoặc kết dính với các chất liệu khác.

Với sự kết hợp của ba lớp trên và vật liệu kết dính đặc biệt, nhà sản xuất tạo ra các tấm Panel EPS với hình dạng và kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Bên cạnh đó, hai lớp kim loại bên ngoài giúp tạo nên hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem chi tiết: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel PU/PIR là một loại vật liệu cách nhiệt có nhiều ưu điểm độc đáo, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi sử dụng trong các công trình như nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và phòng sạch. Cấu tạo của Panel PU/PIR bao gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và một lớp lõi xốp PU/PIR nằm ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Quá trình chống oxy hóa giúp giữ cho lớp này không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài này có độ dày từ 0.35-0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để tăng khả năng thoát nước vào trời mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR có hai loại chính là Foam Polyurethane (PU) và Foam Polyisocyanurate (PIR). Hai loại này được sản xuất thông qua quá trình phản ứng hóa học của Polyol, hỗn hợp chất polymethylene, polyphynyl và isocyanate. PIR có độ bền, cách nhiệt và khả năng chống nóng và cháy tốt hơn PU, vì vậy PIR được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng.

Lớp tôn mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu như tôn mặt ngoài. Điều này đảm bảo tính an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với con người và thuận lợi khi kết dính với các vật liệu khác như gạch, thạch cao hay xi măng.

Nhà sản xuất sẽ sử dụng một loại vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối ba lớp này với nhau, tạo thành một tấm panel có kích thước nhất định. Panel PU/PIR có trọng lượng từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, đủ nhẹ để lắp đặt và di chuyển, và nhờ lớp kim loại bên ngoài mà chúng có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel cách nhiệt PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là một loại vật liệu có rất nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy rất tốt. Để đạt được những ưu điểm này, panel bông khoáng rockwool được thiết kế với cấu tạo gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông khoáng ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa, do đó nó không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp này có độ dày từ 0,3 – 0,7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để đảm bảo thoát nước tốt hơn khi mưa.

Lõi bông khoáng được làm từ các tấm bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Sợi bông khoáng chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, và được kết nối chặt chẽ với nhau. Lõi bông khoáng cũng được liên kết với lớp tôn mặt trên và dưới thông qua keo tạo bọt cường độ cao, đảm bảo tấm panel có độ cứng cao và độ bám dính tốt. Bông khoáng được tạo ra từ hai loại quặng đá Dolomit và Bazan, thông qua quá trình nung chảy và ép thành tấm.

Lớp mặt trong của panel cũng là một loại tôn mạ oxi hóa nhưng không có gân sâu như lớp mặt ngoài. Điều này nhằm đảm bảo lớp mặt trong không gây tổn thương cho người sử dụng và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác như tường gạch, thạch cao, xi măng,…

Nhờ cấu tạo gồm ba lớp trên và vật liệu kết dính đặc biệt, panel bông khoáng rockwool có trọng lượng tiêu chuẩn từ 60kg/m3 đến 150KG/m3, đồng thời với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel chống cháy Rockwool

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một vật liệu rất đặc biệt với nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy. Sự vượt trội này là do cấu trúc của nó, bao gồm hai lớp mặt ngoài và lõi bông thủy tinh glasswool đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa. Vì vậy, lớp mặt ngoài này không bị ăn mòn theo thời gian và có thể chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Nó có độ dày từ 0.3 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để làm thoát nước tốt hơn trong trời mưa.

Lõi bông thủy tinh được tạo bởi tấm bông thủy tinh được xếp đan xen nhau với tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Sợi bông thủy tinh chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, và được kết nối chặt chẽ với nhau. Các tấm bông thủy tinh cũng được chèn vào toàn bộ tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Việc liên kết này được thực hiện thông qua keo tạo bọt cường độ cao, tạo ra khẩu phần hoàn chỉnh giữa các tấm bông thủy tinh với nhau và với các tấm kim loại.

Vật liệu bông thủy tinh glasswool được làm từ sợi thuỷ tinh tổng hợp chế xuất từ các nguyên liệu như đá, xỉ và đất sét. Sản phẩm không chứa amiang và chứa các chất như aluminum, siliccat canxi và oxit kim loại. Điều này tạo ra các tính năng cách nhiệt, cách âm, cách điện, không cháy, mềm mại và có tính đàn hồi tốt. Bên cạnh đó, kết hợp với lớp nhôm và nhựa chịu nhiệt cao, sản phẩm tạo ra một hiệu suất cách nhiệt vượt trội.

Lớp mặt trong của panel cũng là một lớp tôn mạ oxi hóa, được sử dụng bằng tôn mạ màu hoặc inox với độ dày trung bình từ 0.3mm đến 0.7mm. Nó cũng được phủ thêm lớp polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Tổng hợp lại, panel bông thủy tinh glasswool có cấu trúc chắc chắn và không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động. Nó là một vật liệu cách nhiệt và chống cháy tốt, thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel Glasswool

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS) là một giải pháp vượt trội trong việc cách nhiệt cho những công trình như kho mát, hầm trữ đông và kho lạnh. Với khả năng cách nhiệt cực kỳ ấn tượng và đạt tiêu chuẩn Châu Âu, tấm panel kho lạnh này mang đến sự an toàn và hiệu quả cao cho việc bảo quản hàng hóa.

Panel kho lạnh được cấu tạo từ hai bộ phận chính là lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS dày dặn và lớp tôn lạnh mạ màu. Đặc biệt, với thiết kế vỏ bên ngoài bằng tôn hoặc inox 304 đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, panel kho lạnh này đảm bảo sự an toàn cho các loại hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

Với lõi xốp là lõi giữ nhiệt, panel kho lạnh PU/PIR và EPS được ứng dụng cho những kho lạnh có nhiệt độ âm sâu và kho có nhiệt độ dương. Đặc biệt, trong việc bảo quản vaccine, thực phẩm, thuốc,… những kho lạnh này được ưu tiên lựa chọn.

Với sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp, việc sử dụng tấm panel kho lạnh (PU/PIR và EPS) mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp. Việc bảo quản hàng hóa chính xác và hiệu quả sẽ giúp tăng cường sự tin tưởng từ phía khách hàng và mang lại lợi nhuận cao cho doanh nghiệp.

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một loại panel tường có cấu tạo cao hơn các loại tấm panel khác. Nó bao gồm ba lớp chính: tôn bên ngoài, rockwool ở giữa và tôn bên trong.

Lớp tôn bên ngoài là lớp được nhìn thấy rõ nhất. Nó phải chịu đựng những tác động xấu từ môi trường bên ngoài, do đó, chúng ta nên chọn tôn có chất lượng cao như tôn Hoa Sen, tôn Phương Nam, tôn Đông Á. Độ dày tôn bên ngoài nên từ 0.55mm để đạt hiệu suất tốt nhất, vừa giữ được độ bền cao, chịu lực, chịu nhiệt tốt và có nhiều màu sắc phong phú.

Lớp rockwool ở giữa là một vật liệu bảo ôn có độ bền cao và khả năng chống cháy tuyệt vời. Với cấu tạo từ đá vôi và đá bazan, nó là một vật liệu an toàn, không chứa chất độc hại và không sản sinh khí độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Việc chọn độ dày và trọng lượng rockwool phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Lớp tôn bên trong được nhìn thấy rõ nhất trong lò sấy. Đây là lớp tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ trong lò. Chúng ta nên chọn cùng một hãng tôn như lớp bên ngoài để đảm bảo tính đồng bộ của sản phẩm panel cách nhiệt. Độ dày tôn bên trong nên từ 0.7 – 0.75mm để đạt hiệu quả tốt nhất.

Panel lò sấy mang lại nhiều lợi ích cho công trình. Với cấu trúc và chất liệu của nó, panel lò sấy không chỉ tăng tính thẩm mỹ của một công trình mà còn giúp cách nhiệt, chống cháy và bảo vệ người sử dụng. Nó cung cấp một lớp bảo vệ chắc chắn và bền vững cho toàn bộ hệ thống lò sấy.

Tóm lại, panel lò sấy có cấu tạo gồm tôn bên ngoài, rockwool ở giữa và tôn bên trong. Mỗi lớp đều có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và đảm bảo tính năng của lò sấy. Việc lựa chọn chất liệu và độ dày phù hợp cho từng lớp là điều quan trọng để đạt hiệu suất tốt nhất cho panel lò sấy.

Xem thêm: Panel lò sấy chống cháy

Những ứng dụng của tấm Panel tường trong công trình

Tấm Panel tường, với những ưu điểm vượt trội, đã trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều người tiêu dùng. Có nhiều công dụng phổ biến của tấm Panel mà bạn có thể tham khảo.

Thứ nhất, tấm Panel tường được rất nhiều người sử dụng trong xây dựng công trình kiến trúc và nhà cửa. Với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy ấn tượng, tấm Panel giúp tạo nên những công trình bền vững, an toàn và tiết kiệm chi phí.

Thứ hai, tấm Panel tường được sử dụng để tạo nên những không gian sạch sẽ. Đặc biệt, trong các ngành công nghiệp như sản xuất thiết bị điện tử và dược phẩm, các không gian sạch là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tấm Panel tường có khả năng ngăn cách bụi mịn, vi khuẩn và mảnh vụn nhỏ ra khỏi không gian sạch, giúp duy trì môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

Thứ ba, tấm Panel tường cũng được sử dụng để tạo nên trần và sàn giả trong các công trình xây dựng. Với khả năng chống nước, chịu lực tốt và tạo nên không gian hoàn hảo, tấm Panel tường giúp tạo nên những trần và sàn đẹp và bền vững.

Cuối cùng, tấm Panel tường còn được sử dụng để tạo nên vách ngăn trong các công trình xây dựng. Vách ngăn này có khả năng chịu va đập mạnh và có thể cắt theo kích thước tùy chỉnh, phù hợp với yêu cầu của từng công trình như khách sạn, trung tâm thương mại, nhà hàng, trường học và phòng tập gym.

Trong tổng quan, tấm Panel tường có nhiều ứng dụng và thế mạnh, được nhiều người tiêu dùng tin dùng. Với khả năng giúp xây dựng công trình bền vững, tạo nên không gian sạch sẽ và đáng tin cậy, tấm Panel tường đã góp phần quan trọng trong phát triển ngành xây dựng và công nghiệp.

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại TP. Hồ Chí Minh

Công ty Triệu Hổ là đơn vị hàng đầu và chuyên cung cấp tấm Panel tường tại TP. Hồ Chí Minh. Hiện nay, báo giá tấm Panel tường thường có sự thay đổi rõ rệt, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc. Do đó, mức giá của sản phẩm cũng khác nhau tùy thuộc vào từng lựa chọn vật liệu và quy cách.

Triệu Hổ cam kết cung cấp tấm Panel tường chất lượng cao, đa dạng về mẫu mã và giá cả hợp lý. Khách hàng có thể yên tâm về tính chất bền, đẹp và đa năng của sản phẩm. Bên cạnh đó, công ty cũng đảm bảo cung cấp hàng hoá đúng theo tiến độ đặt hàng của khách hàng.

Để biết thông tin chi tiết và báo giá tấm Panel tường của chúng tôi, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua số điện thoại hoặc địa chỉ email mà chúng tôi cung cấp. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và nhiệt tình của Triệu Hổ sẽ luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn tận tình cho quý khách.

Báo Giá Tấm Panel Tường Triệu Hổ 24/04/2024 Mới Nhất tại TP. Hồ Chí Minh – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:

Báo giá Panel EPS

Báo giá Panel PU

Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Báo giá Panel kho lạnh

Báo giá Panel lò sấy

Báo giá Phụ kiện Panel

 

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại TP. Hồ Chí Minh

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel tường Triệu Hổ cung cấp:

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel tường chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.