0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại Tuyên Quang

Rate this post

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Tường (24/04/2024) tại Tuyên Quang Mới Nhất CK 5% – 10%

Tấm Panel tường là một sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, với nhiều ưu điểm vượt trội. Được trang bị khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy, chống mối mọt, tấm Panel tường đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của rất nhiều khách hàng trong việc xây dựng các công trình khác nhau. Tuy nhiên, thị trường hiện nay đang phải đối mặt với vấn đề tìm một đơn vị uy tín cung cấp tấm Panel tường chất lượng và đúng giá.

Để giúp quý khách hàng có thể tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm tấm Panel tường và bảng báo giá chi tiết, Triệu Hổ sẽ chia sẻ thêm thông tin trong bài viết này.

Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp tấm Panel tường, Triệu Hổ cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất. Chúng tôi sử dụng công nghệ tiên tiến và nguồn nguyên liệu chất lượng để đảm bảo tính năng và độ bền của tấm Panel tường. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng luôn đảm bảo giá cả hợp lý và đáng tin cậy.

Hãy cùng Triệu Hổ khám phá thêm về tấm Panel tường và nhận báo giá chi tiết bằng cách liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ luôn tự hào được phục vụ quý khách hàng và cung cấp những giải pháp hoàn hảo cho các công trình xây dựng của quý vị.

Tấm Panel tường là gì?

Tấm Panel tường là một vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như khu thương mại, nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện và các công trình dân dụng khác. Được xây dựng từ các loại vật liệu như tôn, inox và lõi cách nhiệt, tấm Panel này thường bao gồm 3 lớp chính. Lớp lõi được sản xuất từ xốp EPS hoặc PU, Rockwool, Glasswool và 2 lớp ngoài được làm bằng tôn mạ kẽm hoặc inox. Các tấm Panel này được kết nối với nhau bằng một loại keo dính đặc biệt.

Tấm Panel tường có nhiều tính năng ưu việt. Đầu tiên, chúng giúp cách âm, cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Điều này giúp tạo ra một môi trường sống và làm việc thoải mái và an toàn. Ngoài ra, tấm Panel tường còn có khả năng chống thấm, chống tia cực tím và chống ăn mòn, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của công trình xây dựng.

Sử dụng tấm Panel tường còn giúp giảm thời gian thi công và tiết kiệm chi phí, bởi vì chúng có khối lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Bên cạnh đó, tấm Panel tường còn có thể tái sử dụng, giúp bảo vệ môi trường.

Tóm lại, tấm Panel tường là một vật liệu xây dựng đa năng, có nhiều tính năng và lợi ích. Với các đặc điểm vượt trội, chúng đã và đang trở thành một lựa chọn phổ biến của các nhà thầu và kiến trúc sư trong việc xây dựng các công trình chất lượng và hiện đại.

Cấu tạo của Tấm panel tường tại Tuyên Quang

Tấm panel tường là một giải pháp xây dựng hiệu quả với cấu trúc gồm 3 lớp. Lớp bên ngoài được làm từ tôn mạ màu, đảm bảo tính chống ăn mòn và độ bền cao. Độ dày của lớp tôn nằm trong khoảng từ 0.35 đến 0.50mm, mang đến khả năng chống chịu tốt dưới mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn màu sắc theo bảng màu của các hãng tôn uy tín như Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen.

Lớp giữa của tấm panel tường là lớp bảo ôn, có thể được làm từ các vật liệu như xốp EPS, xốp PU/Pir, bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh Glasswool. Các vật liệu này có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy, giúp cho không gian bên trong tấm panel trở nên thoáng mát và an toàn.

Lớp mặt trong cũng được làm từ tôn mạ màu đã qua quá trình oxy hoá, được bảo vệ bằng một lớp sơn tĩnh điện ngăn chặn bức xạ nhiệt của mặt trời. Bề mặt tôn nên được thiết kế phẳng hoặc cán gân nhẹ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và dễ dàng vệ sinh.

Sự liên kết chặt chẽ giữa 3 lớp sản phẩm được thực hiện bằng keo chuyên dụng, mang đến cho tấm panel tường một độ cứng cáp và chắc chắn. Với cấu trúc này, tấm panel tường không chỉ đáp ứng được các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm và chống cháy mà còn mang lại sự đẹp mắt và bền vững cho công trình.

Các biên dạng của tấm Panel tường

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel tường vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel tường vách ngoài khổ 1000mm

6 ưu điểm vượt trội của tấm Panel tường

Tấm Panel tường hiện nay đã trở thành một vật liệu xây dựng phổ biến được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó. Đầu tiên, tấm Panel tường có khả năng cách âm, cách nhiệt rất ấn tượng. Với cấu tạo bằng Rockwool hoặc lõi xốp, tấm Panel tường không chỉ có khả năng giữ cho không gian yên tĩnh mà còn giúp giữ nhiệt tốt hơn và chống cháy lan hiệu quả. Điều này không chỉ mang lại sự thoải mái trong không gian sống mà còn giúp tiết kiệm đến 70% chi phí điện điều hòa cho công trình.

Tiếp theo, tấm Panel tường có trọng lượng nhẹ, làm cho quá trình di chuyển, lắp ráp và thi công trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, việc lắp đặt tấm Panel tường chỉ mất thời gian ngắn, giảm chi phí nền móng mà không cần nhiều công sức. Vì vậy, tấm Panel tường trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích thiết kế và thi công nhanh chóng.

Ngoài ra, tấm Panel tường đảm bảo an toàn với môi trường sống. Với cấu tạo chủ yếu được làm từ nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel tường đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng. Bề mặt được phủ một lớp tôn chống sự phá hoại của côn trùng, chống nấm và chống thấm hiệu quả. Đây là một trong những ưu điểm vượt trội khiến tấm Panel tường được lựa chọn để thi công các công trình xây dựng quán ăn hay kho lạnh đồ thực phẩm.

Thêm vào đó, tấm Panel tường làm tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Với nhiều phong cách thiết kế khác nhau như giả vân gỗ, màu trắng sữa, cán gân và nhiều màu sắc khác nhau, tấm Panel tường phù hợp với nhiều công trình và phong cách thiết kế khác nhau. Đặc biệt, độ nhẵn không bám bụi và không thấm nước giúp dễ dàng vệ sinh và duy trì sạch sẽ.

Tấm Panel tường cũng có độ bền cao. Khả năng chịu lực cực kỳ ấn tượng của tấm Panel tường giúp nó tồn tại trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt mà không cần lo lắng. Với kết cấu bền vững, người ta không cần phải thi công kết hợp với khung xương trợ lực, nhưng vẫn đảm bảo sự an toàn tối ưu. Bề mặt của tấm Panel là một lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện có màu sắc tươi sáng và độ bền màu có thể lên tới 30 năm và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Cuối cùng, tấm Panel tường dễ dàng vệ sinh. Với vật liệu thân thiện với môi trường sống và bề mặt nhẵn, việc vệ sinh và lau chùi tấm Panel tường trở nên đơn giản và nhanh chóng. Chỉ cần sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và một chiếc khăn có độ dày vừa phải, người ta đã có thể làm sạch tấm Panel tường trong thời gian ngắn.

Tóm lại, tấm Panel tường có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng cách âm, cách nhiệt, dễ dàng thi công, đảm bảo an toàn với môi trường, tính thẩm mỹ cao, độ bền bỉ và dễ dàng vệ sinh. Đây là lý do tại sao tấm Panel tường trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho công trình xây dựng và thiết kế hiện nay.

Hướng dẫn thi công Panel tường chi tiết, đơn giản tại Tuyên Quang

Hướng dẫn thi công tấm Panel tường nhanh chóng, dễ dàng giúp mọi người thực hiện công việc một cách hiệu quả. Đầu tiên, cần xác định đúng vị trí cần thi công. Các bước sau đó bao gồm lắp khung sườn theo chuẩn thiết kế và lắp đặt bắt vít chắc chắn để đảm bảo sự ổn định của tấm Panel. Tiếp theo, cần gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn khi sử dụng hàng ngày. Sau đó, lắp đặt tấm Panel vào khung, với sự hỗ trợ của thanh bao để đảm bảo khả năng bảo vệ tốt nhất. Cuối cùng, kiểm tra và đảm bảo rằng tất cả các tấm Panel được gắn kín khít để đảm bảo chất lượng sau này.

Việc thực hiện đúng các bước trong quy trình thi công tấm Panel là rất quan trọng để đạt được kết quả như mong muốn. Việc xác định vị trí cần thi công đúng mực và đánh dấu chính xác giúp tránh những sai sót không mong muốn trong quá trình lắp đặt. Chúng ta cần lắp khung sườn theo chuẩn thiết kế và đảm bảo sự chắc chắn bằng cách lắp đặt bắt vít chính xác. Gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel giúp đảm bảo an toàn và tránh những tai nạn không đáng có. Đặc biệt, việc lắp đặt tấm Panel vào khung và sử dụng thanh bao giúp đảm bảo khả năng bảo vệ tốt nhất cho tấm Panel. Cuối cùng, việc kiểm tra và đảm bảo mọi tấm Panel được gắn kín khít sẽ đảm bảo chất lượng sau này của hệ thống Panel tường.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

TOP 5+ tấm Panel tường bán chạy nhất hiện nay

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại tấm Panel tường được ưa chuộng với đa dạng về cấu tạo, đặc tính và mức giá. Tuy nhiên, chỉ có một số tấm Panel tường được đánh giá cao về chất lượng và được nhiều khách hàng lựa chọn sử dụng.

Đứng đầu trong danh sách này là tấm Panel tường Composite. Với cấu trúc bằng sợi thủy tinh và nhựa, sản phẩm này có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và khả năng chống cháy tốt. Thêm vào đó, panel tường composite còn có thiết kế đẹp mắt, phong cách hiện đại và tính năng cách âm, cách nhiệt tốt.

Tiếp theo là tấm Panel tường nhựa PVC. Với khả năng chống thấm nước và chịu được tác động của môi trường, sản phẩm này rất phù hợp để lắp đặt ở những khu vực ẩm ướt như nhà tắm, nhà bếp. Sự nhẹ nhàng, chống trầy xước và khả năng tự vệ sinh cũng là các ưu điểm nổi bật của tấm Panel tường PVC.

Tiếp theo là tấm Panel tường nhôm. Với cấu trúc bằng hợp kim nhôm và hạt nhựa, sản phẩm này không chỉ có khả năng chống cháy, độ bền và chịu được môi trường khắc nghiệt, mà còn có tính năng tản nhiệt tốt. Với mặt ngoài có thể sơn nhiều màu, tấm Panel tường nhôm mang lại sự sang trọng và tinh tế.

Tấm Panel tường gỗ cũng là một trong những sản phẩm được ưa chuộng. Với vẻ đẹp tự nhiên và tinh tế của gỗ, tấm Panel tường gỗ tạo ra một không gian ấm cúng và đáng sống. Sản phẩm này cũng có tính năng cách âm, cách nhiệt và dễ dàng lắp đặt.

Cuối cùng, tấm Panel tường bê tông cũng là một lựa chọn phổ biến. Với khả năng chịu lực và tính năng cách nhiệt, tấm Panel tường bê tông được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công trình. Sản phẩm này cũng có khả năng chống thấm nước và bảo vệ môi trường tốt.

Trên đây là những tấm Panel tường được đa số khách hàng lựa chọn và ưng ý nhất hiện nay. Tuy nhiên, để tìm được sản phẩm phù hợp, người mua cần xem xét và tìm hiểu kỹ về đặc tính, ưu điểm và mức giá của từng loại sản phẩm.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một vật liệu với nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tuyệt vời khi sử dụng trong việc thi công các công trình panel phòng sạch. Được cấu tạo gồm 3 lớp chính, panel EPS hiện thực sự khá ấn tượng.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa, giúp panel không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được mọi lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài này có độ dày từ 0.2 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để tiện thoát nước.

Lớp lõi EPS chính là yếu tố quan trọng giúp panel EPS trở nên cách nhiệt hiệu quả. EPS là tên gọi của loại nhựa polystyren giãn nở, được sản xuất dưới dạng hạt chứa chất khí Bentan (C5H12). Vật liệu xốp EPS có thành phần từ 90 đến 95% polystyren và 5 đến 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp tôn mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài vì tôn mặt trong là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với con người. Điều này giúp giữ cho bề mặt phẳng và tránh gây vết xước ngoài da khi sử dụng hoặc kết dính với các chất liệu khác.

Nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối 3 lớp với nhau và tạo hình dạng và kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, giúp cho việc lắp đặt và di chuyển thuận tiện. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem chi tiết: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel PU/PIR là một vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các công trình nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, và nhiều công trình khác. Những ưu điểm vượt trội này là nhờ vào cấu tạo của panel PU/PIR gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR đặc biệt.

Lớp mặt ngoài của panel PU/PIR được làm bằng hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa, mang lại độ bền và độ bền màu tốt. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel, giúp thoát nước hiệu quả.

Lớp lõi xốp PU/PIR gồm Foam Polyurethane (PU) và Foam Polyisocyanurate (PIR). Foam PU là một loại nhựa bọt xốp được tạo thành từ chất Polyol và hỗn hợp các chất isocyanate. Foam PIR, với nồng độ methy diphenyl diisoyanate cao hơn, có độ bền, mức độ cách nhiệt và khả năng chống cháy tốt hơn.

Lớp mặt trong cũng được làm từ tấm tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu như lớp mặt ngoài, để đảm bảo không gây tổn thương cho người sử dụng và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác.

Các lớp này được liên kết lại bằng vật liệu kết dính đặc biệt với kích thước và hình dạng nhất định. Panel PU/PIR có trọng lượng từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Đồng thời, có hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel cách nhiệt PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là vật liệu rất đa năng và có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Để có được những ưu điểm đó, panel bông khoáng rockwool được cấu tạo từ ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông khoáng đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp này đã qua quá trình chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn theo thời gian và có độ bền cao. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.3 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để tăng khả năng thoát nước trong trời mưa.

Lõi bông khoáng của panel được tạo từ những tấm bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Sợi bông khoáng được xếp đan xen nhau và chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của panel. Các tấm bông khoáng được kết nối chặt chẽ với nhau và được chèn chặt vào tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Bông khoáng cách nhiệt được kết nối với các tấm kim loại bên trong bằng keo tạo bọt cường độ cao, đảm bảo khả năng cách nhiệt và độ cứng của panel.

Lớp mặt trong của panel cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa tương tự như lớp mặt ngoài. Tuy nhiên, lớp mặt trong không có các gân sâu và rõ như lớp mặt ngoài để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với con người.

Tổng cộng, panel bông khoáng rockwool được kết nối bằng vật liệu kết dính đặc biệt và có trọng lượng tiêu chuẩn từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Với hai lớp kim loại bên ngoài, panel có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel chống cháy Rockwool

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy. Sự xuất sắc này đến từ cấu tạo của panel bông thủy tinh glasswool với hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông thủy tinh glasswool đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu đã được xử lý chống oxy hóa. Nhờ điều này, lớp mặt ngoài không bị ăn mòn theo thời gian và có thể chịu được các lực tác động cũng như điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Lớp mặt ngoài này còn có độ dày và gân chạy theo chiều ngang tấm panel để đảm bảo sự thoát nước hiệu quả trong trường hợp gặp mưa.

Lõi bông thủy tinh của panel được làm từ những tấm bông thủy tinh có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3 được xếp đan xen nhau. Sợi bông thủy tinh chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, và được kết nối chặt chẽ với nhau. Nhờ công nghệ sản xuất hiện đại, bông thủy tinh glasswool có độ bám dính rất tốt với bề mặt kim loại bên trong tấm panel, tạo nên khối lượng cứng cao. Với thành phần chứa Alumium, Siliccat canxi, Oxit kim loại và không chứa Amiang, bông thủy tinh glasswool có tính năng cách nhiệt, cách âm, cách điện cao, không cháy và có tính đàn hồi tốt.

Lớp mặt trong của panel cũng là một loại tôn mạ oxi hóa như tôn mặt ngoài. Nó được sử dụng với lớp sơn tĩnh điện bên ngoài để chống ẩm và han gỉ. Đặc biệt, bề mặt lớp tôn được phủ lớp Polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn các vi khuẩn gây hại.

Với cấu tạo bên trên, các nhà sản xuất sẽ sử dụng một vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối các lớp lại với nhau theo kích thước nhất định. Trọng lượng của panel bông thủy tinh glasswool dao động từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có dáng vẻ chắc chắn mà không bị móp méo khi chịu lực tác động. Các tính năng và ưu điểm của panel bông thủy tinh glasswool khi kết hợp với các vật liệu khác tạo ra một sản phẩm cách nhiệt vượt trội.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: Panel Glasswool

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Tấm Panel kho lạnh là một sản phẩm có khả năng cách nhiệt rất tốt và đạt tiêu chuẩn Châu Âu. Panel này bao gồm hai phần chính là lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS dày dặn và lớp tôn lạnh mạ màu.

Hiện nay, Panel kho lạnh được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng những công trình như kho mát, hầm trữ đông và kho lạnh. Với vỏ bên ngoài được làm bằng tôn hoặc inox 304 tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, lõi xốp giữ nhiệt bên trong, Panel này được áp dụng cho những kho lạnh có nhiệt độ âm sâu và kho có nhiệt độ dương. Đặc biệt, các kho lạnh dùng để bảo quản vaccine, thực phẩm, thuốc,… thường ưu tiên lựa chọn Panel từ chất liệu PU/PIR.

Sử dụng Panel kho lạnh PU/PIR và EPS mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, khả năng cách nhiệt tuyệt vời giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong các kho lạnh, bảo đảm chất lượng và an toàn của sản phẩm được bảo quản trong thời gian dài. Bên cạnh đó, Panel này cũng có khả năng chống cháy và chống thấm nước, làm tăng tính bền bỉ và tuổi thọ của công trình. Ngoài ra, việc lắp đặt và vận chuyển Panel này cũng rất thuận tiện và nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức cho các nhà thầu xây dựng.

Tóm lại, Panel kho lạnh PU/PIR và EPS là một giải pháp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm năng lượng cho các công trình kho lạnh. Với khả năng cách nhiệt và các tính năng ưu việt khác, chúng được coi là một sự lựa chọn hàng đầu trong ngành công nghiệp này.

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một loại tấm panel có cấu tạo cao hơn các loại tấm panel tường khác. Nó gồm 3 lớp chính là tôn, rockwool và tôn.

Lớp tôn ngoài cùng của panel lò sấy được coi là lớp ngoài cùng có thể nhìn thấy rõ. Vì phải chịu những ảnh hưởng xấu từ bên ngoài môi trường, việc chọn một loại tôn có chất lượng cao là rất quan trọng. Chúng tôi khuyến khích mọi người chọn tôn Hoa Sen, tôn Phương Nam hoặc tôn Đông Á, các hãng tôn lớn tại Việt Nam, đạt chuẩn chất lượng.

Đối với lớp tôn bên ngoài, mọi người nên chọn loại tôn có độ dày từ 0.55mm để đảm bảo sự bền bỉ, chịu lực, chịu nhiệt tốt và có sự lựa chọn màu sắc phong phú.

Lớp rockwool là lớp nằm ở giữa tấm panel và có vai trò bảo ôn. Với độ đàn hồi, độ bền bỉ cùng khả năng chống cháy tuyệt vời, lớp rockwool đảm bảo tính an toàn cho panel lò sấy.

Rockwool được làm từ đá vôi và đá bazan, vì vậy nó an toàn khi sử dụng và không gây hại cho sức khỏe. Nó không chứa hóa chất độc hại và không sản sinh khí độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Mọi người có thể chọn panel với độ dày và trọng lượng rockwool phù hợp với yêu cầu cụ thể của công trình.

Lớp tôn bên trong của panel lò sấy là phần mà mọi người nhìn thấy rõ ràng và tiếp xúc trực tiếp với nhiệt ở trong lò sấy. Chúng tôi khuyến khích mọi người chọn cùng hãng tôn như lớp tôn bên ngoài để tạo sự đồng bộ cho sản phẩm panel cách nhiệt. Độ dày của tôn bên trong nên được chọn khoảng từ 0.7-0.75mm để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Với cấu tạo chất lượng và đạt chuẩn, panel lò sấy mang lại hiệu quả cách nhiệt và bảo vệ môi trường tốt. Mọi người nên xem xét cẩn thận và lựa chọn loại panel lò sấy phù hợp với yêu cầu của công trình để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong sử dụng.

Xem thêm: Panel lò sấy chống cháy

Những ứng dụng của tấm Panel tường trong công trình

Tấm Panel tường được người tiêu dùng yêu thích vì những ưu điểm vượt trội của nó so với nhiều vật liệu khác trên thị trường. Có nhiều ứng dụng của tấm Panel trong công trình mà mọi người có thể tham khảo.

Đầu tiên, tấm Panel được sử dụng để xây dựng công trình kiến trúc và nhà cửa. Khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy của tấm Panel đáng kinh ngạc. Ngoài ra, sản phẩm này còn có khả năng chịu lực tốt, giúp giảm thời gian thi công và chi phí xây dựng.

Tiếp theo, tấm Panel tường được sử dụng để tạo một không gian sạch sẽ. Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp để tạo ra không gian sạch, chẳng hạn như sản xuất thiết bị điện tử hoặc trong ngành dược phẩm. Tấm Panel cũng có khả năng ngăn cách bụi mịn, vi khuẩn và những mảnh vụn nhỏ xâm nhập vào không gian sạch bên trong.

Ngoài ra, tấm Panel tường còn được sử dụng để tạo nên trần và sàn giả trong nhiều công trình xây dựng. Đặc điểm của những tấm này là khả năng chống nước, chịu lực tốt và tạo nên không gian hoàn hảo.

Cuối cùng, tấm Panel tường cũng được sử dụng để tạo ra vách ngăn trong các công trình như khách sạn, trung tâm thương mại, nhà hàng, trường học, phòng tập gym. Khả năng chịu va đập mạnh và khả năng cắt được theo kích thước tùy chỉnh giúp đáp ứng yêu cầu của từng công trình.

Tóm lại, tấm Panel tường có nhiều ứng dụng trong công trình xây dựng vì những ưu điểm của nó, bao gồm khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và chịu lực tốt. Nó cũng giúp tạo ra không gian sạch, trần và sàn giả và vách ngăn trong các công trình khác nhau.

Báo Giá Tấm Panel Tường Mới Nhất (24/04/2024) tại Tuyên Quang

Công ty Triệu Hổ là đơn vị hàng đầu về cung cấp tấm Panel tường tại Tuyên Quang. Chúng tôi đã đạt được uy tín và niềm tin từ khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm cùng với dịch vụ chuyên nghiệp. Báo giá tấm Panel tường thay đổi dựa trên nhiều yếu tố như chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng và màu sắc. Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng sự lựa chọn phong phú và đáng tin cậy với mức giá cạnh tranh và phù hợp. Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận được báo giá chính xác và tư vấn kỹ thuật. Chúng tôi đảm bảo rằng tấm Panel tường không chỉ có chất lượng sản phẩm tốt nhất mà còn đúng với yêu cầu và mong đợi của khách hàng. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm dịch vụ tốt nhất và hài lòng nhất.

Báo Giá Tấm Panel Tường Triệu Hổ 24/04/2024 Mới Nhất tại Tuyên Quang – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:

Báo giá Panel EPS

Báo giá Panel PU

Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Báo giá Panel kho lạnh

Báo giá Panel lò sấy

Báo giá Phụ kiện Panel

 

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Tuyên Quang

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel tường Triệu Hổ cung cấp:

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel tường chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.