0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Tại Điện Biên ” Siêu khuyến mãi “

5/5 - (4363 bình chọn)

Mục lục bài viết

Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Tại Điện Biên | Bất ngờ lớn | CK 5% – 10%

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc 1 mặt keo là một loại vật liệu đặc biệt với độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Quá trình lưu hóa giúp tăng cường các tính chất của cao su, làm cho nó trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp. Một mặt được trang bị lớp bạc giúp phản xạ nhiệt, trong khi mặt keo tăng cường độ bám. Nhờ vào tính linh hoạt và khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu sản xuất, sản phẩm này ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến trong sản xuất lốp xe, thiết bị y tế và chi tiết máy móc.

Thông tin về Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo tại Điện Biên

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc 1 mặt keo là sản phẩm cao su được cải tiến qua quá trình lưu hóa, giúp nâng cao tính chất vật lý của cao su. Quá trình này bắt đầu từ việc trộn cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp với lưu huỳnh, sau đó được nung nóng trong khoảng nhiệt độ 140°C đến 180°C. Kết quả là cao su chuyển từ dạng mạch thẳng thành cấu trúc ba chiều, tạo nên độ cứng, độ bền và khả năng đàn hồi cao. Cao su lưu hóa có cấu trúc ô kín, giúp ngăn chặn sự thẩm thấu của không khí và hơi ẩm, đồng thời tăng cường khả năng chống bào mòn, chống cháy và tuổi thọ. Sản phẩm này thường được đóng gói dưới dạng một mặt có lớp keo và một mặt có lớp bạc hoặc lớp màng nhôm, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong thực tế.

Một số tên gọi thông dụng của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo

Cao su lưu hóa, một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi, có nhiều tên gọi thông dụng như mút cao su, lưu hóa cao su, cao su luu hoa và tấm mút cao su. Ngoài ra, các sản phẩm liên quan còn được biết đến qua tên gọi mút cao su đen, cao su cách âm, và cao su xốp chịu nhiệt. Các ứng dụng khác của nó bao gồm cao su xốp lót sàn, ống cao su lưu hóa và tấm cao su lưu hóa. Những tên gọi này phản ánh tính đa dạng và tính năng nổi bật của cao su lưu hóa trong các lĩnh vực khác nhau.

Phân loại Cao su lưu hoá

Dựa vào quy cách đóng gói sản phẩm, Cao su lưu hoá được chia thành ba loại chính:

Cao su lưu hoá dạng tấm

Cao su lưu hoá dạng tấm là sản phẩm cao su được chế tạo thành các tấm phẳng với nhiều kích thước và độ dày khác nhau. Sản phẩm này nổi bật với tính đàn hồi, độ bền cao cùng khả năng chịu nhiệt và hóa chất vượt trội. Do đó, cao su dạng tấm thường được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xây dựng và công nghiệp. Nó rất phù hợp cho các công trình cần cách nhiệt, cách âm với diện tích lớn, như: đệm cao su xốp lót sàn, lớp cách âm, chống trượt và lớp đệm chống va đập.

 Cao su lưu hoá dạng cuộn

Cao su lưu hóa dạng cuộn là sản phẩm cao su được chế biến thành các cuộn có kích thước đa dạng về chiều rộng và chiều dài, tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển và lưu trữ. Sản phẩm này có độ bền kéo, nén và khả năng chống va đập vượt trội hơn so với dạng tấm, giúp đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong nhiều ứng dụng. Cao su dạng cuộn thường được sử dụng làm lớp đệm, cách nhiệt và có tính năng chống trượt, chống va đập, mang lại hiệu suất cao trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.

 Cao su lưu hoá dạng ống

Cao su lưu hóa dạng ống là giải pháp hiệu quả cho việc cách nhiệt và bảo vệ hệ thống ống dẫn trong công nghiệp. Với thiết kế rỗng, nó dễ dàng lắp đặt, đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định và ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ nhiệt. Sản phẩm không chỉ hạn chế sự ngưng tụ hơi nước mà còn bảo vệ đường ống khỏi sự ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Đặc biệt, cao su lưu hóa có chất liệu “siêu bền”, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt, mang lại hiệu suất ổn định trong thời gian dài.

 Cao su lưu hoá dạng trơn

Cao su lưu hoá dạng trơn là một loại vật liệu cao su có bề mặt mịn màng, không có lớp phủ hay chất kết dính. Với tính đàn hồi cao, chịu nhiệt tốt và khả năng chống mài mòn, loại cao su này được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Chúng thường được sử dụng để sản xuất lốp xe, gioăng và đệm, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ bền của các bộ phận chịu lực. Sự linh hoạt và tính năng vượt trội của cao su lưu hoá dạng trơn đã tạo nên sự phát triển không ngừng trong ngành công nghiệp.

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc là vật liệu tiên tiến với một lớp bạc mỏng phủ trên một mặt, tạo ra khả năng phản xạ nhiệt vượt trội. Lớp bạc không chỉ giúp bảo vệ tấm cao su khỏi các yếu tố môi trường mà còn tăng cường tính chống cháy và giảm ảnh hưởng của tia UV. Nhờ những đặc tính này, sản phẩm rất phù hợp cho các ứng dụng cách nhiệt, bảo ôn trong hệ thống ống dẫn, cũng như trong bảo vệ thiết bị hoạt động trong môi trường có nhiệt độ cao. Sản phẩm hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong sử dụng.

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc 1 mặt keo

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, việc bảo tồn và phát triển các giá trị văn hóa dân tộc trở nên vô cùng quan trọng. Nền văn hóa đa dạng không chỉ góp phần làm phong phú thêm bản sắc dân tộc, mà còn thúc đẩy sự hiểu biết và giao lưu giữa các nền văn hóa khác nhau. Các biện pháp bảo tồn văn hóa như bảo trì di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, khôi phục các phong tục truyền thống, và giáo dục thế hệ trẻ về giá trị văn hóa của dân tộc cần được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả. Chỉ có như vậy, chúng ta mới có thể duy trì và phát huy những giá trị này trong tương lai.

Khám phá thông số kỹ thuật Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo

Thông số kỹ thuật chung

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Màu đen
Bề mặt tương đối mịn, bên trong là các lớp bọt khí rỗng
Độ bền kéo (PSI) 100-200
Độ cứng 10, 20, 30 + /-5shore
Độ dày (mm) 10-50
Chiều rộng (m) 1 (tối đa 1,5 m)
Chiều dài (m) 10/ kích thước khác
Mật độ (Kg/m3:GB/T6343) ≤ 95
Tính dễ cháy (%) ≤ 75
Dẫn nhiệt 0,031 – 0,036
hơi nước tính thấm(GB / T 17146-1997) ≤ 2.8X10 -11
Tỷ lệ hấp thụ nước trong chân không (%:GB / T 17794-2008) ≤ 10
Kích thước ổn định (%:GB / T 8811) ≤ 10
Crack kháng (N / cm: GB / T 10.808) ≥ 2,5
Tỷ lệ nén khả năng phục hồi (GB / T 6669-2001) ≥ 70
Tỉ số nén 50%
Thời gian nén 72h
Anti-ozone (GB / T 7762) Không nứt
Ozone áp lực 202 mpa 200h
Lão hóa kháng 150h (GB / T 16.259) Hơi làm hỏng, không có vết nứt, không có lỗ pin, không biến dạng
Nhiệt độ (° C:GB / T 17.794) -60 ° C – 200 ° C

Ưu điểm vượt trội của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc 1 mặt keo nổi bật với khả năng chịu nhiệt và cách nhiệt vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này không chỉ hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ cao mà còn giữ nguyên hình dáng, ngăn ngừa biến dạng. Đặc biệt, cao su lưu hoá có khả năng cách điện, hấp thụ tiếng ồn, chống rung, bảo vệ thiết bị và nâng cao chất lượng sống. Bên cạnh đó, tính năng kháng tia UV và chống ẩm giúp tăng cường độ bền mà không gây kích ứng, an toàn cho sức khỏe người dùng.

Ứng dụng đầy sáng tạo của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo tại Điện Biên

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc 1 mặt keo là một ứng dụng sáng tạo trong xây dựng, mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các công trình dân dụng. Với khả năng cách âm vượt trội, sản phẩm này giúp tạo ra không gian sống yên tĩnh, giảm tiếng ồn từ bên ngoài. Đồng thời, cao su lưu hoá cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt cho các hệ thống đường ống, bảo vệ các đường ống nóng và lạnh khỏi tác động của môi trường. Nhờ vào tính năng chịu nhiệt và chống ẩm, vật liệu này giúp duy trì hiệu quả truyền tải nhiệt và giảm thiểu thất thoát năng lượng.

So sánh Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo với cao su cách nhiệt.

Tiêu chí Cao su lưu hoá Cao su xốp
Cấu trúc Đặc chắc, bền vững, có độ cứng cao Rỗng, nhẹ, cấu trúc xốp, dễ bị biến dạng
Đàn hồi Tốt, giữ được độ đàn hồi lâu dài Tốt, nhưng dễ mất đàn hồi theo thời gian
Cách nhiệt Cách nhiệt tốt, chịu được nhiệt độ cao Cách nhiệt tốt, nhưng dễ bị ảnh hưởng trong môi trường khắc nghiệt
Cách âm Hiệu quả cao trong việc giảm tiếng ồn Có khả năng cách âm, nhưng hiệu quả thấp hơn cao su lưu hoá
Kháng hóa chất Kháng nhiều loại hóa chất, dung môi, dầu mỡ Kháng hóa chất kém hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi các dung môi và chất lỏng
Trọng lượng Nặng hơn, bền vững với các ứng dụng yêu cầu độ chắc chắn cao Nhẹ, dễ vận chuyển nhưng độ bền thấp hơn
Ứng dụng Lốp xe, chi tiết máy móc, thiết bị điện, công trình dân dụng, bảo ôn cho đường ống Bao bì, lót đệm, cách nhiệt nhẹ, cách âm cho tường và trần
Thân thiện với môi trường Khó phân hủy, nhưng có thể tái chế một phần Thân thiện hơn với môi trường, dễ phân hủy hơn
Giá thành Cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và tính năng vượt trội Thấp hơn, phù hợp với ứng dụng chi phí thấp

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc, 1 mặt keo cho thấy sự ưu việt vượt trội so với cao su cách âm, cách nhiệt khác ở nhiều tiêu chí quan trọng. Độ bền, khả năng kháng hóa chất, cũng như khả năng cách nhiệt, cách âm và đàn hồi lâu dài của cao su lưu hóa đều được đánh giá cao. Với khả năng kháng tia UV và chống ẩm tốt, sản phẩm này rất phù hợp cho ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Dù giá thành cao hơn, nhưng lợi ích kinh tế và tuổi thọ lâu dài khiến cao su lưu hóa trở thành lựa chọn ưu tiên.

Cam kết của Triệu hổ đối với khách hàng

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Triệu Hổ tại Điện Biên

Trong lĩnh vực cung cấp vật liệu, Triệu Hổ đã khẳng định sự chú trọng đến hình ảnh sản phẩm, đặc biệt là Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo. Những hình ảnh thực tế được đăng tải không chỉ giúp khách hàng dễ dàng nhận diện sản phẩm mà còn cho thấy sự đa dạng và tính ứng dụng của vật liệu này trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Mỗi bức ảnh đều ghi lại quy trình sản xuất và thi công chi tiết, phản ánh sự minh bạch trong hoạt động của chúng tôi. Điều này không chỉ mang lại sự yên tâm cho khách hàng mà còn thể hiện cam kết chất lượng mà Triệu Hổ hướng tới. Chúng tôi hiểu rằng niềm tin của khách hàng chính là tài sản quý giá, và việc cung cấp hình ảnh thực tế là một phần trong nỗ lực xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Một số câu hỏi liên quan của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Triệu Hổ tại Điện Biên

Cao su lưu hoá dạng trơn có ưu điểm gì so với các loại cao su khác?

Cao su lưu hoá dạng trơn sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại cao su khác. Đầu tiên, khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của nó rất cao, giúp sản phẩm có thể hoạt động tốt trong nhiều điều kiện khắc nghiệt. Cao su này cũng không có lớp phủ hoặc chất kết dính, điều này làm đơn giản hóa quá trình sản xuất và xử lý. Ngoài ra, khả năng kháng hóa chất, chống mài mòn và bảo vệ khỏi các tác động cơ học mạnh của cao su lưu hoá dạng trơn cho phép nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc có khả năng kháng UV tốt hơn so với các loại cao su thông thường không?

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc có khả năng kháng UV vượt trội hơn rõ rệt so với các loại cao su thông thường. Bề mặt bạc không chỉ có tác dụng phản xạ ánh sáng mặt trời mà còn bảo vệ cao su khỏi tác động của tia UV, giảm thiểu quá trình lão hóa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đặc biệt, trong các ứng dụng ngoài trời như tấm bạt, ống dẫn hay vật liệu cách nhiệt, cao su lưu hoá 1 mặt bạc cho thấy độ bền tốt hơn nhiều. Ngược lại, cao su thông thường dễ bị xuống cấp khi tiếp xúc với tia UV, ảnh hưởng đến tính năng và độ bền của sản phẩm.

Lớp keo trên cao su lưu hoá có thể chịu được nhiệt độ cao và các tác động môi trường như thế nào?

Lớp keo trên cao su lưu hoá được thiết kế để đảm bảo khả năng bám dính và chịu nhiệt ở mức độ nhất định. Nhiệt độ tối ưu cho lớp keo này dao động từ 100°C đến 200°C, tùy thuộc vào loại keo và quy trình sản xuất. Nếu vượt quá ngưỡng này, lớp keo có thể bị phân hủy, dẫn đến suy giảm khả năng dính kết. Ngoài ra, lớp keo còn có khả năng chống ẩm, chống mài mòn và chịu tác động từ một số hóa chất nhẹ. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với hóa chất mạnh hay môi trường khắc nghiệt, hiệu quả bám dính sẽ bị ảnh hưởng.

Cao su lưu hoá dạng cuộn có thể dễ dàng gia công và lắp đặt trong các công trình lớn không?

Cao su lưu hoá dạng cuộn là giải pháp lý tưởng cho việc gia công và lắp đặt trong các công trình lớn nhờ tính linh hoạt và dễ dàng chỉnh sửa. Với thiết kế dạng cuộn, sản phẩm không chỉ tiết kiệm không gian lưu trữ mà còn thuận tiện trong việc vận chuyển. Các tấm cao su có thể được cắt thành kích thước phù hợp với ứng dụng cụ thể, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và hiệu quả mà không cần các công đoạn phức tạp. Tuy nhiên, mức độ dễ dàng trong gia công và lắp đặt còn phụ thuộc vào độ dày cũng như yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Câu hỏi: Triệu Hổ phục vụ các khu vực nào trên toàn quốc? Có vận chuyển đến Điện Biên?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo đến Điện Biên và khắp cả nước. Với mạng lưới rộng khắp, chúng tôi đảm bảo mang đến sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tận tâm. Khách hàng có thể dễ dàng tra cứu các khu vực phục vụ trên bản đồ vận chuyển để biết chính xác địa chỉ nhận hàng. Sự tin tưởng của khách hàng là động lực để Triệu Hổ không ngừng cải thiện và mở rộng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu vận chuyển ngày càng đa dạng.

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.
2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.
3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.
5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công tận tình.
9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.
10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.